Finance

Danh sách
PCX:WSE
PCC Exol SA
2,08 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCX...
Mở
2,07 PLN
Cao
2,08 PLN
Thấp
2,06 PLN
Vốn hoá thị trường
362,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,76 N
Khối lượng
146,74 N
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 PLN
EPS
0,26 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,14 Tr
Số nhân viên
341
Mở
2,07 PLN
Cao
2,08 PLN
Thấp
2,06 PLN
Vốn hoá thị trường
362,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,76 N
Khối lượng
146,74 N
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 PLN
EPS
0,26 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,14 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCC Exol SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcc-exol.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
270,94 Tr
254,64 Tr
284,40 Tr
335,01 Tr
Giá vốn hàng bán
222,30 Tr
212,65 Tr
240,78 Tr
269,60 Tr
Chi phí doanh thu
222,30 Tr
212,65 Tr
240,78 Tr
269,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,39 Tr
29,31 Tr
32,80 Tr
36,15 Tr
Chi phí hoạt động
31,70 Tr
28,63 Tr
32,81 Tr
36,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,00 Tr
241,28 Tr
273,58 Tr
305,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,94 Tr
13,35 Tr
10,81 Tr
29,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-144,00 N
-134,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,04 Tr
7,25 Tr
7,74 Tr
24,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,04 Tr
7,44 Tr
7,74 Tr
24,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,85 Tr
305,00 N
696,00 N
4,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
4,21%
8,99%
16,59%
Chi phí hoạt động khác
-691,00 N
-682,00 N
7,00 N
159,00 N
Thu nhập ròng
10,19 Tr
6,94 Tr
7,05 Tr
20,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
2,73%
2,48%
6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,00 N
29,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,79 Tr
-4,91 Tr
-4,53 Tr
-4,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-4,89 Tr
-4,50 Tr
-4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,60 Tr
18,86 Tr
16,25 Tr
34,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
103,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google