Finance

Danh sách
Tại sao PCWLF giảm 6,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
PCWLF:OTCMKTS
PCCW Limited Common Stock
0,61 US$
-6,73%
(-0,044) 1 ngày
7 thg 10, 13:09:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCWLF...
Mở
0,61 US$
Cao
0,61 US$
Thấp
0,61 US$
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
450,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
14 N
Mở
0,61 US$
Cao
0,61 US$
Thấp
0,61 US$
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
450,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PCCW Limited is a Hong Kong–based information and communication technology and telecommunications company. The Company holds a majority stake in the HKT Trust and HKT Limited, and also holds a stake in Pacific Century Premium Developments Limited. PCCW is headquartered in Hong Kong and operates in Europe, the Middle East, Africa, the Americas, mainland China, and other parts of Asia. Wikipedia
Giới thiệu về PCCW Limited Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lập17 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpccw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,66 T
10,66 T
10,10 T
10,10 T
Giá vốn hàng bán
5,78 T
5,78 T
5,58 T
5,58 T
Chi phí doanh thu
5,78 T
5,78 T
5,58 T
5,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,33 T
3,33 T
3,44 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
3,33 T
3,33 T
3,44 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
9,11 T
9,11 T
9,02 T
9,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
1,55 T
1,08 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,50 Tr
55,50 Tr
98,00 Tr
98,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,11 T
695,50 Tr
695,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,02 T
667,00 Tr
667,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,00 Tr
181,00 Tr
216,00 Tr
216,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,31%
16,31%
31,06%
31,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,50 Tr
151,50 Tr
-47,00 Tr
-47,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
1,42%
-0,47%
-0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,50 Tr
25,50 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-622,00 Tr
-622,00 Tr
-561,50 Tr
-561,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-596,50 Tr
-596,50 Tr
-533,50 Tr
-533,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,20 T
1,98 T
2,32 T
2,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-176,50 Tr
-176,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google