Finance

Danh sách
PCSGH:BKK
PCS Machine Group Holding PCL
2,92 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCSGH...
Mở
2,92 ฿
Cao
2,92 ฿
Thấp
2,92 ฿
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,55 N
Khối lượng
5,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,92 ฿
Cao
2,92 ฿
Thấp
2,92 ฿
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,55 N
Khối lượng
5,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCS Machine Group Holding PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webpcsgh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
758,35 Tr
713,76 Tr
675,56 Tr
543,89 Tr
Giá vốn hàng bán
573,22 Tr
521,16 Tr
514,09 Tr
455,61 Tr
Chi phí doanh thu
573,22 Tr
521,16 Tr
514,09 Tr
455,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,00 Tr
49,98 Tr
49,07 Tr
48,14 Tr
Chi phí hoạt động
50,25 Tr
78,78 Tr
45,99 Tr
41,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,47 Tr
599,94 Tr
560,08 Tr
496,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,87 Tr
113,82 Tr
115,48 Tr
46,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
140,54 Tr
113,88 Tr
134,40 Tr
64,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,54 Tr
113,88 Tr
134,40 Tr
64,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,93 Tr
7,36 Tr
9,56 Tr
10,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,65%
6,47%
7,12%
16,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
28,81 Tr
-3,09 Tr
-6,80 Tr
Thu nhập ròng
132,60 Tr
106,51 Tr
124,83 Tr
53,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,49%
14,92%
18,48%
9,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,73 Tr
9,77 Tr
12,89 Tr
15,59 Tr
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-1,88 Tr
-1,84 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,96 Tr
7,89 Tr
11,05 Tr
13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,85 Tr
162,86 Tr
177,24 Tr
108,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google