Finance

Danh sách
PCHEM:KLSE
PETRONAS CHEMICALS GROUP BHD
4,25 MYR
-0,70%
(-0,030) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCHEM...
Mở
4,28 MYR
Cao
4,28 MYR
Thấp
4,21 MYR
Vốn hoá thị trường
34,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
EPS
-0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,28 MYR
Cao
4,28 MYR
Thấp
4,21 MYR
Vốn hoá thị trường
34,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
EPS
-0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PETRONAS CHEMICALS GROUP BHD
Giám đốc điều hànhMazuin Ismail
Số nhân viên6,36 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpetronas.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 MYR / 0,07 MYR
-28,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MYR)
7,90 T / 8,38 T
-5,75%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,79 T
6,60 T
7,02 T
7,90 T
Giá vốn hàng bán
6,11 T
6,09 T
5,86 T
6,65 T
Chi phí doanh thu
6,11 T
6,09 T
5,86 T
6,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
913,00 Tr
868,00 Tr
811,00 Tr
757,00 Tr
Chi phí hoạt động
826,00 Tr
1,01 T
502,00 Tr
595,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,93 T
7,10 T
6,36 T
7,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-146,00 Tr
-496,00 Tr
650,00 Tr
659,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-95,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-296,00 Tr
-635,00 Tr
565,00 Tr
583,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-296,00 Tr
-635,00 Tr
565,00 Tr
583,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
95,00 Tr
138,00 Tr
138,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,69%
-14,96%
24,42%
23,67%
Chi phí hoạt động khác
-87,00 Tr
142,00 Tr
-309,00 Tr
-162,00 Tr
Thu nhập ròng
-289,00 Tr
-754,00 Tr
401,00 Tr
414,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,26%
-11,42%
5,72%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,09
0,05
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-
-80,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
6,00 Tr
-80,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
481,00 Tr
-64,00 Tr
1,28 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-48,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google