Finance

Danh sách
PCG-X:NYSE
Tập đoàn Điện lực và Khí đốt Thái Bình Dương
32,46 US$
-0,70%
(-0,23) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCG-X...
Mở
32,52 US$
Cao
32,66 US$
Thấp
32,36 US$
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,67 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,20 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
32,52 US$
Cao
32,66 US$
Thấp
32,36 US$
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,67 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,20 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Điện lực và Khí đốt Thái Bình Dương
Giám đốc điều hànhPatricia K. Poppe
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpge.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,25 T
6,80 T
6,88 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
4,17 T
4,14 T
3,45 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
4,17 T
4,14 T
3,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-36,00 Tr
-108,00 Tr
-74,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
1,22 T
1,09 T
988,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,92 T
5,39 T
5,24 T
4,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
1,41 T
1,65 T
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,00 Tr
-177,00 Tr
42,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
603,00 Tr
523,00 Tr
878,00 Tr
646,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
690,00 Tr
604,00 Tr
980,00 Tr
772,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-220,00 Tr
-119,00 Tr
20,00 Tr
-87,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-36,48%
-22,75%
2,28%
-13,47%
Chi phí hoạt động khác
35,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
823,00 Tr
642,00 Tr
858,00 Tr
733,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
9,44%
12,47%
12,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,36
0,43
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,00 Tr
128,00 Tr
122,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí lãi suất
-797,00 Tr
-760,00 Tr
-830,00 Tr
-824,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-703,00 Tr
-632,00 Tr
-708,00 Tr
-714,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 T
1,33 T
1,17 T
1,06 T
EBITDA
2,46 T
2,74 T
2,81 T
2,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google