Finance

Danh sách
Tại sao PCE giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
PCE:WSE
Grupa Azoty Zaklady Chemiczne Police SA
6,94 PLN
-2,25%
(-0,16) 1 ngày
30 thg 10, 14:39:36 GMT+1  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCE...
Mở
7,10 PLN
Cao
7,20 PLN
Thấp
6,92 PLN
Vốn hoá thị trường
861,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 PLN
EPS
-4,82 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,10 PLN
Cao
7,20 PLN
Thấp
6,92 PLN
Vốn hoá thị trường
861,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 PLN
EPS
-4,82 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupa Azoty Zakłady Chemiczne "Police" S.A. is a Polish company in the chemical synthesis industry, based in Police, West Pomeranian Voivodeship, Poland. The company was established in 1964. Production started in 1969, and in 1995, it was transformed into joint stock company S.A. Since 14 July 2005, the company is publicly traded on the Warsaw Stock Exchange. Since August 2011 Grupa Azoty Zakłady Chemiczne “Police” S.A. has been incorporated into Grupa Azoty S.A. Wikipedia
Giới thiệu về Grupa Azoty Zaklady Chemiczne Police SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
557,75 Tr
564,34 Tr
626,19 Tr
735,04 Tr
Giá vốn hàng bán
515,35 Tr
567,41 Tr
619,41 Tr
639,40 Tr
Chi phí doanh thu
515,35 Tr
567,41 Tr
619,41 Tr
639,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,96 Tr
172,62 Tr
59,81 Tr
64,36 Tr
Chi phí hoạt động
32,43 Tr
162,80 Tr
35,30 Tr
78,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
547,78 Tr
730,21 Tr
654,71 Tr
718,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,97 Tr
-165,86 Tr
-28,53 Tr
16,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
31,92 Tr
-
-7,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,78 Tr
-649,42 Tr
-57,15 Tr
7,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,78 Tr
15,62 Tr
-57,15 Tr
5,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,41 Tr
-89,52 Tr
-9,74 Tr
-2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
103,73%
13,78%
17,04%
-25,91%
Chi phí hoạt động khác
-23,53 Tr
-9,82 Tr
-24,51 Tr
14,61 Tr
Thu nhập ròng
-626,00 N
-559,90 Tr
-47,42 Tr
9,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,11%
-99,21%
-7,57%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,83 Tr
57,45 Tr
790,00 N
966,00 N
Chi phí lãi suất
-36,32 Tr
-
-35,23 Tr
-18,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-483,00 N
57,45 Tr
-34,44 Tr
-17,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,80 Tr
-136,23 Tr
5,63 Tr
50,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-533,00 N
-6,79 Tr
-11,00 N
-4,10 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google