Finance

Danh sách
Tại sao PCBL giảm 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
PCBL:NSE
PCBL Chemical Ltd
319,75 ₹
-3,43%
(-11,35) 1 ngày
1 thg 10, 14:31:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCBL...
Mở
330,00 ₹
Cao
331,65 ₹
Thấp
315,75 ₹
Vốn hoá thị trường
120,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
734,55 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,04
Cao nhất trong 52 tuần
394,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,50 ₹
EPS
6,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
330,00 ₹
Cao
331,65 ₹
Thấp
315,75 ₹
Vốn hoá thị trường
120,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
734,55 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,04
Cao nhất trong 52 tuần
394,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,50 ₹
EPS
6,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCBL Chemical Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcblltd.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,94 ₹ / 1,70 ₹
+131,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,73 T / 22,67 T
+9,10%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,64 T
18,46 T
20,66 T
24,73 T
Giá vốn hàng bán
15,29 T
12,84 T
15,19 T
16,50 T
Chi phí doanh thu
15,29 T
12,84 T
15,19 T
16,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,16 T
1,35 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
4,61 T
4,40 T
4,70 T
5,31 T
Tổng chi phí hoạt động
19,90 T
17,25 T
19,90 T
21,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 T
1,21 T
761,10 Tr
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,50 Tr
160,80 Tr
-429,10 Tr
44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
782,80 Tr
99,60 Tr
523,90 Tr
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
782,80 Tr
308,10 Tr
453,00 Tr
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
165,80 Tr
79,40 Tr
121,70 Tr
493,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,18%
79,72%
23,23%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
2,44 T
2,30 T
2,42 T
2,97 T
Thu nhập ròng
615,40 Tr
20,30 Tr
402,50 Tr
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
0,11%
1,95%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,62
0,16
1,05
3,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
219,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,06 T
-856,70 Tr
-925,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 T
-1,06 T
-636,90 Tr
-925,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
927,80 Tr
936,30 Tr
940,00 Tr
1,03 T
EBITDA
2,66 T
1,98 T
1,59 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google