Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -36,27% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -2,94%
Xem kết quả
PCBL:NSE
PCBL Chemical Ltd
279,40 ₹
-1,41%
(-4,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCBL...
Mở
280,00 ₹
Cao
280,50 ₹
Thấp
276,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
783,04 N
Khối lượng
304,77 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,50 ₹
EPS
6,92 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
280,00 ₹
Cao
280,50 ₹
Thấp
276,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
783,04 N
Khối lượng
304,77 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
226,50 ₹
EPS
6,92 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCBL Chemical Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webpcblltd.com
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
1,88 ₹ / 2,95 ₹
-36,27%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,90 T / 25,66 T
-2,94%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
18,46 T
20,66 T
24,73 T
24,90 T
Giá vốn hàng bán
12,84 T
15,19 T
16,50 T
18,06 T
Chi phí doanh thu
12,84 T
15,19 T
16,50 T
18,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 T
1,35 T
1,30 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,70 T
5,31 T
4,80 T
Tổng chi phí hoạt động
17,25 T
19,90 T
21,81 T
22,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
761,10 Tr
2,92 T
2,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
160,80 Tr
-429,10 Tr
44,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
99,60 Tr
523,90 Tr
2,04 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
308,10 Tr
453,00 Tr
2,04 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
79,40 Tr
121,70 Tr
493,20 Tr
263,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
79,72%
23,23%
24,15%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
2,30 T
2,42 T
2,97 T
2,56 T
Thu nhập ròng
20,30 Tr
402,50 Tr
1,55 T
741,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
1,95%
6,27%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
1,05
3,94
1,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
219,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,06 T
-856,70 Tr
-925,10 Tr
-1,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
-636,90 Tr
-925,10 Tr
-1,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
936,30 Tr
940,00 Tr
1,03 T
1,06 T
EBITDA
1,98 T
1,59 T
3,75 T
3,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google