Trang chủPCAR • IDX
add
Prima Cakrawala Abadi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
38,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
38,00 Rp - 38,00 Rp
Phạm vi một năm
22,00 Rp - 60,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
44,33 T IDR
Số lượng trung bình
2,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,89 T | 7,88% |
Chi phí hoạt động | 14,32 T | 206,66% |
Thu nhập ròng | -8,29 T | -335,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,59 | -318,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,56 T | -396,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -10,23% |
Tổng tài sản | 100,27 T | 8,74% |
Tổng nợ | 34,34 T | 28,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,29 T | -335,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,98 T | -21,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,62 Tr | 101,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,35 T | 344,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,62 T | 70,42% |
Dòng tiền tự do | -18,29 T | -49,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
86