Finance

Danh sách
PCAR:IDX
Prima Cakrawala Abadi Tbk PT
55,00 IDR
+1,85%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:14:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCAR...
Mở
51 IDR
Cao
57 IDR
Thấp
51 IDR
Vốn hoá thị trường
64,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,69 Tr
Khối lượng
29,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
86
Mở
51 IDR
Cao
57 IDR
Thấp
51 IDR
Vốn hoá thị trường
64,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,69 Tr
Khối lượng
29,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prima Cakrawala Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webpcafoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
65,89 T
62,15 T
140,11 T
170,02 T
Giá vốn hàng bán
59,51 T
57,62 T
124,17 T
157,16 T
Chi phí doanh thu
59,51 T
57,62 T
124,17 T
157,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,00 T
6,78 T
8,58 T
13,51 T
Chi phí hoạt động
14,32 T
7,08 T
8,77 T
13,10 T
Tổng chi phí hoạt động
73,84 T
64,70 T
132,94 T
170,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,95 T
-2,55 T
7,17 T
-243,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,64 Tr
-28,58 Tr
-30,98 Tr
71,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,93 T
-2,59 T
9,38 T
-693,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,93 T
-2,50 T
9,38 T
-783,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
357,79 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-4,51%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
327,60 Tr
306,27 Tr
187,42 Tr
-407,39 Tr
Thu nhập ròng
-8,29 T
-2,59 T
9,38 T
-693,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,59%
-4,17%
6,70%
-0,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,64 Tr
2,33 Tr
2,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-170,24 Tr
-296,51 Tr
-244,38 Tr
-485,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-161,60 Tr
-294,18 Tr
-241,43 Tr
-485,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,56 T
-2,15 T
7,51 T
93,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google