Finance

Danh sách
Tại sao PCAR tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
PCAR:IDX
Prima Cakrawala Abadi Tbk PT
81,00 IDR
+3,85%
(+3,00) 1 ngày
23 thg 10, 16:14:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PCAR...
Mở
80 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
80 IDR
Vốn hoá thị trường
94,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,75 Tr
Khối lượng
41,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
33 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
86
Mở
80 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
80 IDR
Vốn hoá thị trường
94,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,75 Tr
Khối lượng
41,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
33 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prima Cakrawala Abadi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcafoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,07 T
65,89 T
62,15 T
140,11 T
Giá vốn hàng bán
39,70 T
59,51 T
57,62 T
124,17 T
Chi phí doanh thu
39,70 T
59,51 T
57,62 T
124,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,34 T
14,00 T
6,78 T
8,58 T
Chi phí hoạt động
5,60 T
14,32 T
7,08 T
8,77 T
Tổng chi phí hoạt động
45,29 T
73,84 T
64,70 T
132,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,22 T
-7,95 T
-2,55 T
7,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,42 Tr
-24,64 Tr
-28,58 Tr
-30,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,83 T
-7,93 T
-2,59 T
9,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,83 T
-7,93 T
-2,50 T
9,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-
357,79 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-4,51%
-
-
Chi phí hoạt động khác
256,61 Tr
327,60 Tr
306,27 Tr
187,42 Tr
Thu nhập ròng
-1,83 T
-8,29 T
-2,59 T
9,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,25%
-12,59%
-4,17%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,57 Tr
8,64 Tr
2,33 Tr
2,95 Tr
Chi phí lãi suất
-270,45 Tr
-170,24 Tr
-296,51 Tr
-244,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-260,87 Tr
-161,60 Tr
-294,18 Tr
-241,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,82 T
-7,56 T
-2,15 T
7,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google