Finance

Danh sách
PBV:FRA
Prestige Consumer Healthcare Inc
43,20 €
+0,47%
(+0,20) 1 ngày
27 thg 7, 15:43:41 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBV...
Mở
43,00 €
Cao
43,20 €
Thấp
43,00 €
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
Số nhân viên
890
Mở
43,00 €
Cao
43,20 €
Thấp
43,00 €
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
Số nhân viên
890
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Prestige Consumer Healthcare Inc. is an American company that markets and distributes over-the-counter healthcare and household cleaning products. It was formed by the merger of Medtech Products, Inc., Prestige Brands International, and the Spic and Span Company in 1996. The company is headquartered in Tarrytown, New York and operates a manufacturing facility in Lynchburg, Virginia. Among the brands owned by Prestige are Chloraseptic sore throat products, Clear Eyes, Compound W wart treatment, Dramamine motion sickness treatment, Efferdent denture care, Luden's throat drops, BC Powder and Goody's Headache Powder, Pediacare & Little Remedies children's OTC products and Beano. The company's CEO and president is Ron Lombardi, who replaced Matthew Mannelly on June 1, 2015. Wikipedia
Giới thiệu về Prestige Consumer Healthcare Inc
Giám đốc điều hànhMatthew M. Mannelly
Số nhân viên890
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
249,53 Tr
274,11 Tr
283,44 Tr
281,62 Tr
Giá vốn hàng bán
106,72 Tr
120,04 Tr
123,63 Tr
132,40 Tr
Chi phí doanh thu
106,72 Tr
120,04 Tr
123,63 Tr
132,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,39 Tr
66,74 Tr
69,73 Tr
65,37 Tr
Chi phí hoạt động
71,06 Tr
74,40 Tr
77,32 Tr
73,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,77 Tr
194,44 Tr
200,95 Tr
206,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,76 Tr
79,67 Tr
82,49 Tr
75,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
224,00 N
-501,00 N
-10,00 Tr
708,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
61,78 Tr
69,13 Tr
61,81 Tr
64,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,78 Tr
69,13 Tr
61,81 Tr
64,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,31 Tr
26,92 Tr
15,12 Tr
10,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
38,94%
24,46%
16,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,47 Tr
42,21 Tr
46,70 Tr
53,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,02%
15,40%
16,47%
19,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
0,86
1,14
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,20 Tr
-10,04 Tr
-10,67 Tr
-11,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,20 Tr
-10,04 Tr
-10,67 Tr
-11,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,67 Tr
7,66 Tr
7,59 Tr
8,35 Tr
EBITDA
79,42 Tr
87,33 Tr
90,08 Tr
83,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
131,00 N
9,00 N
25,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search