Finance

Danh sách
PBT:JSE
PBT Holdings Ltd
690,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:48:15 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBT...
Vốn hoá thị trường
682,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
8,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
630,00 ZAC
EPS
0,71 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,87 Tr
Số nhân viên
870
Vốn hoá thị trường
682,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
8,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
630,00 ZAC
EPS
0,71 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,87 Tr
Số nhân viên
870
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PBT Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên870
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
283,80 Tr
283,80 Tr
292,75 Tr
292,75 Tr
Giá vốn hàng bán
219,64 Tr
219,64 Tr
229,40 Tr
229,40 Tr
Chi phí doanh thu
219,64 Tr
219,64 Tr
229,40 Tr
229,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
28,01 Tr
28,01 Tr
26,60 Tr
26,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,65 Tr
247,65 Tr
256,00 Tr
256,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,15 Tr
36,15 Tr
36,75 Tr
36,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,25 Tr
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,83 Tr
36,83 Tr
36,86 Tr
36,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,83 Tr
36,83 Tr
36,54 Tr
36,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,16 Tr
10,16 Tr
10,41 Tr
10,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,58%
27,58%
28,24%
28,24%
Chi phí hoạt động khác
25,50 Tr
25,50 Tr
24,39 Tr
24,39 Tr
Thu nhập ròng
17,28 Tr
17,28 Tr
17,16 Tr
17,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,09%
6,09%
5,86%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
1,11 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-421,59 N
-421,59 N
-313,83 N
-313,83 N
Chi phí lãi suất ròng
684,82 N
684,82 N
892,12 N
892,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,40 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
EBITDA
36,55 Tr
36,55 Tr
36,97 Tr
36,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-371,00
-371,00
-1,81 N
-1,81 N
Các ứng dụng của Google