Finance

Danh sách
Tại sao PBSA tăng 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
PBSA:IDX
Paramita Bangun Sarana Tbk PT
324,00 IDR
+5,88%
(+18,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:02:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBSA...
Mở
336 IDR
Cao
336 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
1,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
5,42 Tr
Cổ tức
9,26%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
278 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
135
Mở
336 IDR
Cao
336 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
1,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
5,42 Tr
Cổ tức
9,26%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
278 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paramita Bangun Sarana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,48 T
568,49 T
410,57 T
521,08 T
Giá vốn hàng bán
242,57 T
477,58 T
315,80 T
437,89 T
Chi phí doanh thu
242,57 T
477,58 T
315,80 T
437,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,81 T
8,55 T
12,59 T
7,98 T
Chi phí hoạt động
20,17 T
12,47 T
13,42 T
9,36 T
Tổng chi phí hoạt động
262,74 T
490,04 T
329,23 T
447,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,75 T
78,45 T
81,34 T
73,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-335,13 Tr
-1,91 T
-687,59 Tr
-662,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,56 T
174,64 T
11,18 T
34,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,69 T
77,82 T
81,11 T
70,00 T
Chi phí thuế thu nhập
12,10 T
11,73 T
9,71 T
8,38 T
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
6,72%
86,86%
24,45%
Chi phí hoạt động khác
-532,98 Tr
628,71 Tr
-
534,09 Tr
Thu nhập ròng
60,27 T
162,85 T
1,41 T
25,68 T
Biên lợi nhuận ròng
19,10%
28,65%
0,34%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 T
1,37 T
930,00 Tr
563,63 Tr
Chi phí lãi suất
-526,79 Tr
-302,06 Tr
-525,48 Tr
-657,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
534,01 Tr
1,07 T
404,52 Tr
-93,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
887,46 Tr
849,43 Tr
833,59 Tr
846,73 Tr
EBITDA
56,69 T
82,89 T
86,17 T
78,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google