Finance

Beta
Danh sách
PBSA:IDX
Paramita Bangun Sarana Tbk PT
825,00 IDR
-5,17%
(-45,00) 1 ngày
2 thg 6, 16:14:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBSA...
Mở
870 IDR
Cao
940 IDR
Thấp
820 IDR
Vốn hoá thị trường
2,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
9,86%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
8,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
346 IDR
EPS
98 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
135
Mở
870 IDR
Cao
940 IDR
Thấp
820 IDR
Vốn hoá thị trường
2,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
9,86%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
8,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
346 IDR
EPS
98 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Paramita Bangun Sarana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
427,62 T
315,48 T
568,49 T
410,57 T
Giá vốn hàng bán
356,90 T
242,57 T
477,58 T
315,80 T
Chi phí doanh thu
356,90 T
242,57 T
477,58 T
315,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,40 T
19,81 T
8,55 T
12,59 T
Chi phí hoạt động
9,81 T
20,17 T
12,47 T
13,42 T
Tổng chi phí hoạt động
366,71 T
262,74 T
490,04 T
329,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,91 T
52,75 T
78,45 T
81,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-762,80 Tr
-335,13 Tr
-1,91 T
-687,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,55 T
72,56 T
174,64 T
11,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,00 T
52,69 T
77,82 T
81,11 T
Chi phí thuế thu nhập
8,54 T
12,10 T
11,73 T
9,71 T
Thuế suất hiệu dụng
10,74%
16,67%
6,72%
86,86%
Chi phí hoạt động khác
532,98 Tr
-532,98 Tr
628,71 Tr
-
Thu nhập ròng
70,96 T
60,27 T
162,85 T
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
16,59%
19,10%
28,65%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 T
1,06 T
1,37 T
930,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,59 Tr
-526,79 Tr
-302,06 Tr
-525,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,97 T
534,01 Tr
1,07 T
404,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
869,82 Tr
887,46 Tr
849,43 Tr
833,59 Tr
EBITDA
64,79 T
56,69 T
82,89 T
86,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu