Finance

Danh sách
Tại sao PBSA giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
PBSA:IDX
Paramita Bangun Sarana Tbk PT
276,00 IDR
-2,13%
(-6,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBSA...
Mở
280 IDR
Cao
280 IDR
Thấp
272 IDR
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
10,87%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
270 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
141
Mở
280 IDR
Cao
280 IDR
Thấp
272 IDR
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
10,87%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
270 IDR
EPS
42 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paramita Bangun Sarana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
568,49 T
410,57 T
521,08 T
252,16 T
Giá vốn hàng bán
477,58 T
315,80 T
437,89 T
199,31 T
Chi phí doanh thu
477,58 T
315,80 T
437,89 T
199,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,55 T
12,59 T
7,98 T
19,79 T
Chi phí hoạt động
12,47 T
13,42 T
9,36 T
17,58 T
Tổng chi phí hoạt động
490,04 T
329,23 T
447,25 T
216,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,45 T
81,34 T
73,83 T
35,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,91 T
-687,59 Tr
-662,19 Tr
766,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,64 T
11,18 T
34,26 T
66,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,82 T
81,11 T
70,00 T
38,00 T
Chi phí thuế thu nhập
11,73 T
9,71 T
8,38 T
6,36 T
Thuế suất hiệu dụng
6,72%
86,86%
24,45%
9,50%
Chi phí hoạt động khác
628,71 Tr
-
534,09 Tr
-534,09 Tr
Thu nhập ròng
162,85 T
1,41 T
25,68 T
60,37 T
Biên lợi nhuận ròng
28,65%
0,34%
4,93%
23,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 T
930,00 Tr
563,63 Tr
799,81 Tr
Chi phí lãi suất
-302,06 Tr
-525,48 Tr
-657,49 Tr
-1,86 T
Chi phí lãi suất ròng
1,07 T
404,52 Tr
-93,86 Tr
-1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
849,43 Tr
833,59 Tr
846,73 Tr
-1,68 T
EBITDA
82,89 T
86,17 T
78,96 T
40,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google