Finance

Danh sách
Tại sao PBRX giảm 11,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
PBRX:IDX
Pan Brothers Tbk PT
23,00 IDR
-11,54%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBRX...
Mở
24 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
23 IDR
Vốn hoá thị trường
494,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,47 Tr
Khối lượng
34,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
21 IDR
EPS
-62 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,48 T
Số nhân viên
24 N
Mở
24 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
23 IDR
Vốn hoá thị trường
494,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,47 Tr
Khối lượng
34,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
21 IDR
EPS
-62 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,48 T
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan Brothers Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,8 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,19 Tr
70,96 Tr
57,06 Tr
77,63 Tr
Giá vốn hàng bán
76,37 Tr
64,87 Tr
52,34 Tr
70,69 Tr
Chi phí doanh thu
76,37 Tr
64,87 Tr
52,34 Tr
70,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,99 Tr
5,56 Tr
5,27 Tr
6,22 Tr
Chi phí hoạt động
5,18 Tr
5,81 Tr
5,37 Tr
7,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,55 Tr
70,68 Tr
57,72 Tr
77,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
638,57 N
275,84 N
-654,39 N
-150,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,39 Tr
-44,25 Tr
1,32 Tr
-498,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,79 Tr
-47,60 Tr
-1,59 Tr
-3,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,81 Tr
-47,81 Tr
-1,72 Tr
-3,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-569,35 N
18,91 Tr
-
452,26 N
Thuế suất hiệu dụng
15,00%
-39,72%
-
-14,37%
Chi phí hoạt động khác
195,68 N
251,73 N
109,01 N
872,49 N
Thu nhập ròng
-671,72 N
-67,74 Tr
-1,67 Tr
-4,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,82%
-95,46%
-2,92%
-5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,19 N
50,03 N
42,95 N
89,71 N
Chi phí lãi suất
-2,15 Tr
-3,19 Tr
-2,44 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-3,14 Tr
-2,39 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,06 Tr
1,56 Tr
585,21 N
800,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google