Finance

Danh sách
PBM:CVE
Pacific Bay Minerals Ltd
0,035 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBM...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
1,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,47 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
1,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,47 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pacific Bay Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,55 N
33,06 N
17,29 N
17,29 N
Chi phí hoạt động
41,58 N
23,85 N
17,33 N
17,33 N
Tổng chi phí hoạt động
41,58 N
23,85 N
17,33 N
17,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,58 N
-23,85 N
-17,33 N
-17,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-430,00
-16,88 N
-4,70 N
-4,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,06 N
13,94 N
-20,88 N
-20,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,06 N
-41,73 N
-23,38 N
-23,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-43,06 N
13,94 N
-20,88 N
-20,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00
-
120,00
120,00
Chi phí lãi suất
-1,05 N
-1,34 N
-1,46 N
-1,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 N
-1,34 N
-1,34 N
-1,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,00
-9,20 N
33,00
33,00
EBITDA
-41,55 N
-23,82 N
-17,29 N
-17,29 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-48,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google