Finance

Danh sách
PBL:TSE
Pollard Banknote Ltd
16,68 CA$
-1,65%
(-0,28) 1 ngày
1 thg 10, 15:05:50 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBL...
Mở
16,72 CA$
Cao
16,76 CA$
Thấp
16,60 CA$
Vốn hoá thị trường
452,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,59 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
23,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CA$
EPS
0,99 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,72 CA$
Cao
16,76 CA$
Thấp
16,60 CA$
Vốn hoá thị trường
452,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,59 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
23,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 CA$
EPS
0,99 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pollard Banknote Income Fund traces its roots back to 1907 to the Saults & Pollard commercial printing company in Winnipeg, Manitoba, Canada. In the mid-1970s, the company made a move into security printing which entailed production of stamps, stocks, bonds and government documents. In the mid-1980s Pollard Banknote began printing for government lotteries in Canada, the United States and the world. The company has five facilities with approximately 1,200 personnel serving over 45 lotteries. The corporate head office is in Winnipeg, Manitoba, Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Pollard Banknote Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,40 CA$ / 0,40 CA$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
154,83 Tr / 152,93 Tr
+1,24%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,29 Tr
150,76 Tr
141,64 Tr
154,83 Tr
Giá vốn hàng bán
128,22 Tr
128,38 Tr
125,08 Tr
126,79 Tr
Chi phí doanh thu
128,22 Tr
128,38 Tr
125,08 Tr
126,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,26 Tr
24,28 Tr
25,17 Tr
25,96 Tr
Chi phí hoạt động
24,20 Tr
24,06 Tr
25,17 Tr
25,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,43 Tr
152,43 Tr
150,25 Tr
152,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
-1,67 Tr
-8,61 Tr
2,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,06 Tr
10,12 Tr
4,77 Tr
12,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,46 Tr
12,13 Tr
5,13 Tr
14,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,76 Tr
5,52 Tr
1,26 Tr
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,62%
54,51%
26,47%
30,44%
Chi phí hoạt động khác
-60,00 N
-221,00 N
-2,00 N
-210,00 N
Thu nhập ròng
10,29 Tr
4,61 Tr
3,51 Tr
8,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
3,06%
2,48%
5,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
-
-
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-2,62 Tr
-2,34 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-2,62 Tr
-2,34 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,47 Tr
3,82 Tr
4,00 Tr
15,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google