Finance

Danh sách
PBIT:CNSX
POSaBIT Systems Corp
0,065 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:31:40 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBIT...
Vốn hoá thị trường
9,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số nhân viên
35
Vốn hoá thị trường
9,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về POSaBIT Systems Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhBellevue, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webposabit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 Tr
2,15 Tr
2,13 Tr
2,25 Tr
Giá vốn hàng bán
447,35 N
192,29 N
177,40 N
210,71 N
Chi phí doanh thu
447,35 N
192,29 N
177,40 N
210,71 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 Tr
1,84 Tr
2,12 Tr
2,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,02 Tr
2,17 Tr
2,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 Tr
2,21 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-145,07 N
-68,67 N
-218,87 N
-95,80 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,24 N
-108,42 N
-23,74 N
-23,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-547,94 N
-910,90 N
-291,48 N
-311,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-547,94 N
-910,01 N
-291,48 N
-311,90 N
Chi phí thuế thu nhập
48,42 N
-
-
2,75 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,84%
-
-
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-596,36 N
-910,90 N
-291,48 N
-314,64 N
Biên lợi nhuận ròng
-25,24%
-42,47%
-13,67%
-13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,94 N
103,76 N
71,79 N
41,67 N
Chi phí lãi suất
-149,43 N
-145,51 N
-144,45 N
-143,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,50 N
-41,74 N
-72,66 N
-102,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
355,00
355,00
654,00
614,00
EBITDA
-144,72 N
-68,31 N
-218,22 N
-95,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google