Finance

Danh sách
PBID:IDX
Panca Budi Idaman Tbk PT
520,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBID...
Mở
520 IDR
Cao
520 IDR
Thấp
515 IDR
Vốn hoá thị trường
3,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
565,70 N
Cổ tức
10,19%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
82 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 T
Số nhân viên
5 N
Mở
520 IDR
Cao
520 IDR
Thấp
515 IDR
Vốn hoá thị trường
3,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
565,70 N
Cổ tức
10,19%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
570 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
82 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panca Budi Idaman Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,37 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpancabudi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 NT
1,30 NT
1,30 NT
1,83 NT
Giá vốn hàng bán
1,10 NT
1,03 NT
1,01 NT
1,36 NT
Chi phí doanh thu
1,10 NT
1,03 NT
1,01 NT
1,36 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,45 T
145,39 T
123,04 T
108,93 T
Chi phí hoạt động
95,53 T
144,04 T
118,12 T
106,67 T
Tổng chi phí hoạt động
1,20 NT
1,18 NT
1,13 NT
1,46 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,43 T
119,70 T
164,04 T
364,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 T
-1,48 T
-1,30 T
-1,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
140,88 T
123,71 T
169,12 T
374,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,69 T
123,07 T
168,93 T
374,37 T
Chi phí thuế thu nhập
33,57 T
23,09 T
42,41 T
88,80 T
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
18,66%
25,08%
23,71%
Chi phí hoạt động khác
-4,93 T
-1,35 T
-4,92 T
-2,25 T
Thu nhập ròng
106,78 T
100,31 T
126,07 T
284,39 T
Biên lợi nhuận ròng
7,96%
7,72%
9,72%
15,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 T
4,40 T
5,29 T
4,77 T
Chi phí lãi suất
-1,78 T
-1,47 T
-2,59 T
-4,44 T
Chi phí lãi suất ròng
964,22 Tr
2,93 T
2,70 T
333,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,71 T
136,15 T
180,17 T
380,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google