Finance

Danh sách
PBH:TSE
Premium Brands Holdings Corp
69,89 CA$
-1,15%
(-0,81) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBH...
Mở
70,95 CA$
Cao
71,00 CA$
Thấp
69,74 CA$
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,80 N
Khối lượng
159,84 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,85 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,63
Cao nhất trong 52 tuần
106,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,44 CA$
EPS
1,64 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,16 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
70,95 CA$
Cao
71,00 CA$
Thấp
69,74 CA$
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,80 N
Khối lượng
159,84 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,85 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,63
Cao nhất trong 52 tuần
106,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,44 CA$
EPS
1,64 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,16 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Premium Brands Holdings Corporation is a Canadian specialty food manufacturing and distribution company. It is a publicly traded corporation on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Premium Brands Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhRichmond, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,53 CA$ / 1,56 CA$
-1,76%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
2,38 T / 2,38 T
-0,21%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
1,90 T
2,05 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,56 T
1,66 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,56 T
1,66 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,90 Tr
181,70 Tr
230,60 Tr
219,60 Tr
Chi phí hoạt động
273,00 Tr
263,10 Tr
299,30 Tr
291,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,82 T
1,96 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,30 Tr
77,50 Tr
86,90 Tr
136,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-2,80 Tr
-3,00 Tr
25,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,30 Tr
18,00 Tr
15,50 Tr
35,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,30 Tr
27,70 Tr
22,60 Tr
90,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
6,30 Tr
9,60 Tr
18,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
115,04%
35,00%
61,94%
51,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,70 Tr
11,70 Tr
2,90 Tr
70,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,09%
0,62%
0,14%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27
1,29
0,83
1,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,70 Tr
20,60 Tr
15,60 Tr
16,10 Tr
Chi phí lãi suất
-55,60 Tr
-54,60 Tr
-57,90 Tr
-58,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,90 Tr
-34,00 Tr
-42,30 Tr
-42,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,30 Tr
50,50 Tr
55,70 Tr
57,20 Tr
EBITDA
123,60 Tr
112,40 Tr
129,40 Tr
180,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,30 Tr
Các ứng dụng của Google