Finance

Danh sách
Tại sao PBF giảm 11,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
PBF:WSE
PBS FINANSE SA
0,72 PLN
-11,59%
(-0,095) 1 ngày
7 thg 10, 15:33:32 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBF...
Mở
0,82 PLN
Cao
0,82 PLN
Thấp
0,72 PLN
Vốn hoá thị trường
7,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
8,99 N
Chỉ số P/E
83,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
50
Mở
0,82 PLN
Cao
0,82 PLN
Thấp
0,72 PLN
Vốn hoá thị trường
7,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
8,99 N
Chỉ số P/E
83,24
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PBS FINANSE SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpbsfinanse.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,00 N
882,00 N
869,00 N
58,00 N
Giá vốn hàng bán
-
723,00 N
667,00 N
2,00 N
Chi phí doanh thu
-
723,00 N
667,00 N
2,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
355,00 N
316,00 N
310,00 N
301,00 N
Chi phí hoạt động
352,00 N
325,00 N
310,00 N
300,00 N
Tổng chi phí hoạt động
352,00 N
1,05 Tr
977,00 N
302,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-277,00 N
-166,00 N
-108,00 N
-244,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
61,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-180,00 N
265,00 N
-140,00 N
-151,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,00 N
-232,00 N
-140,00 N
-151,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
6,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
2,26%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
9,00 N
-
-1,00 N
Thu nhập ròng
-180,00 N
259,00 N
-140,00 N
-151,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-240,00%
29,36%
-16,11%
-260,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,00 N
166,00 N
12,00 N
44,00 N
Chi phí lãi suất
-166,00 N
-232,00 N
-44,00 N
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
136,00 N
-66,00 N
-32,00 N
32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-243,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,00 N
-382,00 N
44,00 N
-85,00 N
Các ứng dụng của Google