Finance

Danh sách
PBEE:LON
Pensionbee Group PLC
130,00 GBX
+1,56%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PBEE...
Mở
128,62 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
127,50 GBX
Vốn hoá thị trường
310,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,52 N
Khối lượng
51,24 N
Chỉ số P/E
31,06
Cao nhất trong 52 tuần
170,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
119,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,94 Tr
Số nhân viên
220
Mở
128,62 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
127,50 GBX
Vốn hoá thị trường
310,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,52 N
Khối lượng
51,24 N
Chỉ số P/E
31,06
Cao nhất trong 52 tuần
170,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
119,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,94 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PensionBee is an online personal pension scheme provider operating in the UK and the US. It was co-founded in 2014 by its chief executive officer, Romi Savova, and chief technology officer, Jonathan Lister Parsons. It is authorised and regulated by the Financial Conduct Authority in the UK. It is authorised and regulated by the Securities and Exchange Commission in the US. Wikipedia
Giới thiệu về Pensionbee Group PLC
Giám đốc điều hànhRomi Savova
Số nhân viên220
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,88 Tr
11,88 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
Giá vốn hàng bán
5,02 Tr
5,02 Tr
5,46 Tr
5,46 Tr
Chi phí doanh thu
5,02 Tr
5,02 Tr
5,46 Tr
5,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,83 Tr
3,83 Tr
5,63 Tr
5,63 Tr
Chi phí hoạt động
5,94 Tr
5,94 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,96 Tr
10,96 Tr
14,89 Tr
14,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
913,00 N
913,00 N
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
1,13 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
1,13 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 N
28,00 N
-5,58 Tr
-5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,47%
2,47%
379,19%
379,19%
Chi phí hoạt động khác
2,02 Tr
2,02 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Thu nhập ròng
1,11 Tr
1,11 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
9,32%
31,07%
31,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,50 N
224,50 N
205,00 N
205,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-2,50 N
-2,50 N
Chi phí lãi suất ròng
221,50 N
221,50 N
202,50 N
202,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,50 N
94,50 N
99,50 N
99,50 N
EBITDA
922,50 N
922,50 N
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google