Finance

Danh sách
PAZ:TLV
Paz Retail and Energy Ltd
82.730,00 ILA
+1,61%
(+1.310,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:20:36 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAZ...
Mở
81.420,00 ILA
Cao
82.730,00 ILA
Thấp
81.180,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,77 N
Khối lượng
335,00
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
1.347,21 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
92.410,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
67.470,00 ILA
EPS
53,84 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
81.420,00 ILA
Cao
82.730,00 ILA
Thấp
81.180,00 ILA
Vốn hoá thị trường
9,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,77 N
Khối lượng
335,00
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
1.347,21 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
92.410,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
67.470,00 ILA
EPS
53,84 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Paz Oil Company Ltd. is the largest Israeli oil and gas company. Paz distributes gasoline and other petroleum products through a network of gas stations, as well as LPG and natural gas for home use through its subsidiary PazGaz. Paz operates convenience stores in many gas stations, through its subsidiary Yellow. It also owns the supermarket chains Freshmarket and Super Yuda. Wikipedia
Giới thiệu về Paz Retail and Energy Ltd
Giám đốc điều hànhNir Sztern
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpaz.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
2,74 T
2,68 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,09 T
2,00 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,09 T
2,00 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,00 Tr
466,00 Tr
460,00 Tr
467,00 Tr
Chi phí hoạt động
451,00 Tr
524,00 Tr
453,00 Tr
461,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,61 T
2,45 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,00 Tr
127,00 Tr
236,00 Tr
238,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
181,00 Tr
213,00 Tr
197,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
114,00 Tr
213,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
43,00 Tr
50,00 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
23,76%
23,47%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
-13,00 Tr
58,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập ròng
145,00 Tr
138,00 Tr
163,00 Tr
158,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
5,04%
6,07%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,00 Tr
-23,00 Tr
-31,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-17,00 Tr
-25,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,00 Tr
184,00 Tr
290,00 Tr
295,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 Tr
-
-1,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google