Finance

Danh sách
Tại sao PAYS tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
PAYS:NASDAQ
Paysign Inc
14,69 US$
+3,23%
(+0,46) 1 ngày
5 thg 10, 14:38:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAYS...
Mở
14,32 US$
Cao
14,71 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
829,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
840,02 N
Khối lượng
395,44 N
Chỉ số P/E
57,36
Cao nhất trong 52 tuần
14,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,46 Tr
Số nhân viên
226
Mở
14,32 US$
Cao
14,71 US$
Thấp
14,02 US$
Vốn hoá thị trường
829,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
840,02 N
Khối lượng
395,44 N
Chỉ số P/E
57,36
Cao nhất trong 52 tuần
14,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 US$
EPS
0,26 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,46 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paysign Inc
Giám đốc điều hànhMark Newcomer
Số nhân viên226
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhHenderson, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpaysign.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PAYS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PAYS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,69 US$
15,00 US$ (+2,11%)
Trung bình
14,13 US$ (-3,81%)
Thấp nhất
11,50 US$ (-21,72%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter Heckmann
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
15,00 US$
+2,1%
09/30/2026
Jacob Stephan
Lake Street
Buy
Reiterated
15,00 US$
+2,1%
09/15/2026
Gary Prestopino
Barrington
Buy
Maintained
15,00 US$
+2,1%
09/02/2026
Michael Diana
Maxim Group
Buy
Reiterated
11,50 US$
-21,7%
08/06/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,60 Tr
22,76 Tr
28,04 Tr
28,25 Tr
Giá vốn hàng bán
9,45 Tr
9,63 Tr
9,82 Tr
10,36 Tr
Chi phí doanh thu
9,45 Tr
9,63 Tr
9,82 Tr
10,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,38 Tr
9,31 Tr
8,91 Tr
7,55 Tr
Chi phí hoạt động
10,57 Tr
11,51 Tr
11,55 Tr
9,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,01 Tr
21,15 Tr
21,37 Tr
20,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 Tr
1,61 Tr
6,67 Tr
8,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,25 Tr
2,49 Tr
7,47 Tr
7,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,25 Tr
2,25 Tr
7,47 Tr
8,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,48 N
1,13 Tr
2,03 Tr
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,36%
45,36%
27,18%
14,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,22 Tr
1,36 Tr
5,44 Tr
6,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,26%
5,99%
19,40%
23,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,02
0,09
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
663,67 N
639,39 N
800,86 N
894,20 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
663,67 N
639,39 N
800,86 N
894,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,19 Tr
2,21 Tr
2,64 Tr
2,34 Tr
EBITDA
3,77 Tr
3,81 Tr
9,30 Tr
10,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google