Finance

Danh sách
PAYO:NASDAQ
Payoneer Global Inc
7,14 US$
-0,28%
(-0,020) 1 ngày
7,14 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAYO...
Mở
7,17 US$
Cao
7,17 US$
Thấp
7,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Chỉ số P/E
50,37
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 US$
EPS
0,14 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,17 US$
Cao
7,17 US$
Thấp
7,14 US$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Chỉ số P/E
50,37
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 US$
EPS
0,14 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Payoneer Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpayoneer.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PAYO trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PAYO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,14 US$
7,40 US$ (+3,64%)
Trung bình
7,40 US$ (+3,64%)
Thấp nhất
7,40 US$ (+3,64%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Darrin Peller
Wolfe Research
Hold
Maintained
-
-
08/25/2026
Christopher Kennedy
William Blair
Hold
Maintained
-
-
08/06/2026
Nate Svensson
Deutsche Bank
Hold
Downgraded
7,40 US$
+3,6%
08/06/2026
Sanjay Sakhrani
KBW
Hold
Downgraded
7,40 US$
+3,6%
07/08/2026
Mark Palmer
StoneX
Hold
Downgraded
-
-
06/18/2026
Peter Christiansen
Citi
Hold
Downgraded
7,40 US$
+3,6%
06/15/2026
Mayank Tandon
Needham
Hold
Downgraded
-
-
06/15/2026
Michael Grondahl
Northland Securities
Hold
Downgraded
7,40 US$
+3,6%
06/15/2026
Aditya Buddhavarapu
Bank of America Securities
Buy
Initiated
6,00 US$
-16%
03/25/2026
Will Nance
Goldman Sachs
Buy
Maintained
6,50 US$
-9%
03/02/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
270,85 Tr
274,69 Tr
261,60 Tr
274,26 Tr
Giá vốn hàng bán
42,48 Tr
42,84 Tr
35,20 Tr
37,68 Tr
Chi phí doanh thu
42,48 Tr
42,84 Tr
35,20 Tr
37,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,86 Tr
40,49 Tr
43,33 Tr
46,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,65 Tr
99,23 Tr
94,12 Tr
110,19 Tr
Chi phí hoạt động
191,04 Tr
197,45 Tr
196,37 Tr
219,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,52 Tr
240,29 Tr
231,57 Tr
257,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,33 Tr
34,40 Tr
30,02 Tr
16,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,51 Tr
27,46 Tr
29,21 Tr
6,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,49 Tr
32,94 Tr
29,21 Tr
6,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,39 Tr
8,45 Tr
9,64 Tr
8,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,71%
30,76%
33,01%
138,60%
Chi phí hoạt động khác
38,06 Tr
38,15 Tr
37,82 Tr
39,02 Tr
Thu nhập ròng
14,12 Tr
19,01 Tr
19,57 Tr
-2,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,21%
6,92%
7,48%
-0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,09
0,06
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,84 Tr
-1,47 Tr
-812,00 N
-10,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
-1,47 Tr
-812,00 N
-10,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,14 Tr
17,64 Tr
18,92 Tr
21,22 Tr
EBITDA
53,47 Tr
52,05 Tr
48,94 Tr
37,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google