Finance

Danh sách
PAY:LON
Paypoint plc
691,75 GBX
-1,11%
(-7,75) 1 ngày
14 thg 10, 18:43:52 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAY...
Mở
690,00 GBX
Cao
719,00 GBX
Thấp
682,00 GBX
Vốn hoá thị trường
405,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,85 N
Khối lượng
216,97 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
8,71 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,84
Cao nhất trong 52 tuần
769,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
438,35 GBX
EPS
0,58 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,59 Tr
Số nhân viên
945
Mở
690,00 GBX
Cao
719,00 GBX
Thấp
682,00 GBX
Vốn hoá thị trường
405,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,85 N
Khối lượng
216,97 N
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
8,71 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,84
Cao nhất trong 52 tuần
769,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
438,35 GBX
EPS
0,58 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,59 Tr
Số nhân viên
945
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PayPoint plc is a British company that provides multichannel payment and retail services across the United Kingdom. Founded in 1996, the company facilitates payments through a nationwide network of convenience stores and offers services including bill payment, mobile phone top-ups, parcel delivery and collection, and Open Banking integrations. Paypoint is publicly listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Paypoint plc
Giám đốc điều hànhNick Wiles
Số nhân viên945
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhThành phố Welwyn Garden, Hertfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webpaypoint.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
69,69 Tr
69,69 Tr
94,69 Tr
94,69 Tr
Giá vốn hàng bán
40,25 Tr
40,25 Tr
53,72 Tr
53,72 Tr
Chi phí doanh thu
40,25 Tr
40,25 Tr
53,72 Tr
53,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
125,00 N
125,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,09 Tr
17,09 Tr
14,28 Tr
14,28 Tr
Chi phí hoạt động
18,39 Tr
18,39 Tr
19,91 Tr
19,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,64 Tr
58,64 Tr
73,63 Tr
73,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,04 Tr
11,04 Tr
21,06 Tr
21,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00 N
-500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,95 Tr
9,95 Tr
17,78 Tr
17,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,53 Tr
11,53 Tr
20,22 Tr
20,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,48 Tr
2,48 Tr
4,67 Tr
4,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
24,95%
26,26%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,29 Tr
7,29 Tr
12,37 Tr
12,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,47%
10,47%
13,07%
13,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
2,75 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
492,50 N
492,50 N
-337,50 N
-337,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
683,00 N
683,00 N
EBITDA
16,27 Tr
16,27 Tr
22,75 Tr
22,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,50 N
66,50 N
278,50 N
278,50 N
Các ứng dụng của Google