Finance

Danh sách
PAX:STO
Paxman AB (publ)
66,30 SEK
-0,60%
(-0,40) 1 ngày
7 thg 10, 17:29:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAX...
Mở
66,10 SEK
Cao
66,50 SEK
Thấp
65,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,73 N
Khối lượng
16,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 SEK
EPS
-0,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,27 Tr
Số nhân viên
151
Mở
66,10 SEK
Cao
66,50 SEK
Thấp
65,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,73 N
Khối lượng
16,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 SEK
EPS
-0,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,27 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paxman AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,94 Tr
84,42 Tr
89,56 Tr
105,00 Tr
Giá vốn hàng bán
32,93 Tr
30,86 Tr
31,47 Tr
36,14 Tr
Chi phí doanh thu
32,93 Tr
30,86 Tr
31,47 Tr
36,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,30 Tr
22,97 Tr
24,34 Tr
25,58 Tr
Chi phí hoạt động
53,06 Tr
57,01 Tr
57,92 Tr
65,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,99 Tr
87,88 Tr
89,39 Tr
101,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
951,00 N
-3,46 Tr
170,00 N
3,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
-6,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 Tr
-3,23 Tr
-128,00 N
3,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 Tr
-3,23 Tr
-128,00 N
3,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,00 N
5,98 Tr
-3,00 N
917,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
-185,17%
2,34%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
17,91 Tr
25,26 Tr
23,21 Tr
29,42 Tr
Thu nhập ròng
1,27 Tr
-9,21 Tr
-125,00 N
2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
-10,91%
-0,14%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,12
0,22
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 N
1,43 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,20 Tr
-292,00 N
-353,00 N
Chi phí lãi suất ròng
312,00 N
235,00 N
-292,00 N
-353,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,85 Tr
8,78 Tr
5,04 Tr
4,69 Tr
EBITDA
7,80 Tr
5,31 Tr
10,54 Tr
13,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google