Finance

Beta
Danh sách
PAX:NASDAQ
Patria Investments Ltd
11,55 US$
+0,43%
(+0,050) 1 ngày
11,55 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAX...
Mở
11,53 US$
Cao
11,81 US$
Thấp
11,52 US$
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
993,98 N
Khối lượng
643,76 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,72 US$
EPS
0,45 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,45 Tr
Số nhân viên
548
Mở
11,53 US$
Cao
11,81 US$
Thấp
11,52 US$
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
993,98 N
Khối lượng
643,76 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,72 US$
EPS
0,45 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,45 Tr
Số nhân viên
548
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PAX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PAX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 11,55 US$
18,00 US$ (+55,84%)
Trung bình
16,33 US$ (+41,39%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+29,87%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Patria Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpatria.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,27 US$ / 0,28 US$
-3,57%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
97,10 Tr / 92,24 Tr
+5,27%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
82,52 Tr
86,46 Tr
133,18 Tr
97,10 Tr
Giá vốn hàng bán
31,88 Tr
33,80 Tr
54,54 Tr
48,30 Tr
Chi phí doanh thu
31,88 Tr
33,80 Tr
54,54 Tr
48,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,51 Tr
11,75 Tr
14,88 Tr
15,00 Tr
Chi phí hoạt động
20,91 Tr
22,36 Tr
25,39 Tr
23,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,79 Tr
56,16 Tr
79,92 Tr
71,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,73 Tr
30,30 Tr
53,26 Tr
25,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,26 Tr
-2,18 Tr
19,62 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,95 Tr
24,56 Tr
38,15 Tr
9,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,89 Tr
27,35 Tr
66,80 Tr
9,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
829,00 N
355,00 N
2,49 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,55%
1,45%
6,53%
50,00%
Chi phí hoạt động khác
174,00 N
107,00 N
460,00 N
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
12,85 Tr
22,57 Tr
34,56 Tr
2,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,57%
26,11%
25,95%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,30
0,50
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,94 Tr
996,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,99 Tr
-5,06 Tr
-3,05 Tr
-16,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,99 Tr
-1,12 Tr
-2,05 Tr
-16,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,92 Tr
40,94 Tr
63,51 Tr
35,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu