Finance

Danh sách
PAVNAIND:NSE
Pavna Industries Ltd
14,83 ₹
-0,87%
(-0,13) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAVNAIND...
Mở
15,48 ₹
Cao
15,48 ₹
Thấp
14,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,34 N
Khối lượng
28,07 N
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
42,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 ₹
EPS
1,35 ₹
Số nhân viên
649
Mở
15,48 ₹
Cao
15,48 ₹
Thấp
14,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,34 N
Khối lượng
28,07 N
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
42,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 ₹
EPS
1,35 ₹
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pavna Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webpavna.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
741,54 Tr
1,08 T
546,64 Tr
918,77 Tr
Giá vốn hàng bán
475,92 Tr
795,09 Tr
290,26 Tr
601,99 Tr
Chi phí doanh thu
475,92 Tr
795,09 Tr
290,26 Tr
601,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,18 Tr
71,37 Tr
86,55 Tr
69,53 Tr
Chi phí hoạt động
231,08 Tr
235,28 Tr
207,90 Tr
280,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,01 Tr
1,03 T
498,16 Tr
882,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,53 Tr
49,94 Tr
48,47 Tr
36,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,67 Tr
8,90 Tr
-20,23 Tr
2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,67 Tr
40,38 Tr
27,35 Tr
15,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,67 Tr
40,38 Tr
14,25 Tr
15,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,89 Tr
10,20 Tr
4,24 Tr
6,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,47%
25,25%
15,49%
42,38%
Chi phí hoạt động khác
125,67 Tr
127,33 Tr
83,82 Tr
169,09 Tr
Thu nhập ròng
12,66 Tr
30,01 Tr
24,38 Tr
8,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
2,78%
4,46%
0,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,53 Tr
-18,47 Tr
-19,46 Tr
-23,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,53 Tr
-18,47 Tr
-15,76 Tr
-23,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,23 Tr
36,57 Tr
37,53 Tr
41,84 Tr
EBITDA
69,09 Tr
81,71 Tr
82,82 Tr
72,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google