Finance

Danh sách
Tại sao PAU tăng 6,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
PAU:CNSX
Provenance Gold Corp
0,16 CA$
+6,90%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAU...
Mở
0,15 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,15 CA$
Vốn hoá thị trường
28,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
206,19 N
Khối lượng
135,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,09 Tr
Mở
0,15 CA$
Cao
0,16 CA$
Thấp
0,15 CA$
Vốn hoá thị trường
28,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
206,19 N
Khối lượng
135,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,09 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Provenance Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
2,06 N
2,06 N
Chi phí doanh thu
-
-
2,06 N
2,06 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,35 N
394,73 N
251,59 N
251,59 N
Chi phí hoạt động
420,19 N
1,04 Tr
251,59 N
251,59 N
Tổng chi phí hoạt động
420,19 N
1,04 Tr
253,66 N
253,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-420,19 N
-1,04 Tr
-253,66 N
-253,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-159,82 N
-179,20 N
-205,61 N
-205,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-593,78 N
-1,24 Tr
-463,64 N
-463,64 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-593,78 N
-1,24 Tr
-463,64 N
-463,64 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-593,78 N
-1,24 Tr
-463,64 N
-463,64 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
383,00
433,00
498,00
498,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
383,00
433,00
498,00
498,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-348,27 N
-968,67 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google