Finance

Danh sách
PATO:BKK
Pato Chemical Industry PCL
6,10 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PATO...
Mở
6,00 ฿
Cao
6,10 ฿
Thấp
6,00 ฿
Vốn hoá thị trường
868,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 N
Khối lượng
4,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,37 Tr
Số nhân viên
130
Mở
6,00 ฿
Cao
6,10 ฿
Thấp
6,00 ฿
Vốn hoá thị trường
868,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 N
Khối lượng
4,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,37 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pato Chemical Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập6 thg 10, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,86 Tr
102,81 Tr
104,34 Tr
131,36 Tr
Giá vốn hàng bán
76,43 Tr
71,07 Tr
75,74 Tr
91,82 Tr
Chi phí doanh thu
76,43 Tr
71,07 Tr
75,74 Tr
91,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,58 Tr
17,92 Tr
16,34 Tr
18,50 Tr
Chi phí hoạt động
16,55 Tr
17,90 Tr
16,31 Tr
18,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,98 Tr
88,97 Tr
92,05 Tr
110,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,88 Tr
13,84 Tr
12,29 Tr
21,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,62 Tr
14,61 Tr
16,30 Tr
23,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,63 Tr
14,04 Tr
17,12 Tr
20,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,62 Tr
3,07 Tr
2,44 Tr
4,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,43%
20,99%
14,94%
18,96%
Chi phí hoạt động khác
-29,96 N
-22,40 N
-26,96 N
-21,13 N
Thu nhập ròng
15,00 Tr
11,55 Tr
13,86 Tr
18,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,91%
11,23%
13,29%
14,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
495,22 N
49,91 N
4,98 Tr
441,16 N
Chi phí lãi suất
-162,33 N
-135,94 N
-106,58 N
-258,50 N
Chi phí lãi suất ròng
332,88 N
-86,03 N
4,88 Tr
182,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,82 Tr
16,56 Tr
15,07 Tr
23,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,51 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google