Trang chủPATI4 • BVMF
add
Panatlantica SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
35,00 R$
Phạm vi một năm
27,50 R$ - 40,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
791,86 Tr BRL
Số lượng trung bình
217,00
Tỷ số P/E
16,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 431,64 Tr | -22,53% |
Chi phí hoạt động | 25,86 Tr | -38,97% |
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 38,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | 78,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,96 Tr | -7,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,72 Tr | -24,02% |
Tổng tài sản | 1,42 T | -12,45% |
Tổng nợ | 674,03 Tr | -22,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 742,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,84 Tr | 38,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,19 Tr | -12,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,25 Tr | 458,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,11 Tr | 33,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,34 Tr | 171,71% |
Dòng tiền tự do | 51,05 Tr | -39,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web