Finance

Danh sách
PAT:ETR
Patrizia SE
6,45 €
+0,47%
(+0,030) 1 ngày
21 thg 10, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAT...
Mở
6,40 €
Cao
6,48 €
Thấp
6,35 €
Vốn hoá thị trường
597,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,56 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
8,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,11 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,35 Tr
Số nhân viên
800
Mở
6,40 €
Cao
6,48 €
Thấp
6,35 €
Vốn hoá thị trường
597,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,56 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
8,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,11 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,35 Tr
Số nhân viên
800
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Patrizia is a German investment management company focused on the real estate market across Europe. Based in Augsburg, Germany, the company is listed on the Frankfurt stock exchange and, among others, is a member of the SDAX and MSCI World Small Cap Index. The company has operations in several countries and offers investments in real estate and infrastructure assets for institutional, semi-professional and private investors. As of 2016, Patrizia managed more than EUR 55 billion of real estate and infrastructure assets, primarily as an investment manager for insurance companies, pension fund institutions, sovereign funds, savings and cooperative banks. The company employs over 1000 professionals based in 27 locations worldwide. Since 2016, the company has also served private investors through its subsidiary Patrizia GrundInvest. Wikipedia
Giới thiệu về Patrizia SE
Giám đốc điều hànhAsoka Woehrmann
Số nhân viên800
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpatrizia.ag
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 € / 0,03 €
+66,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
60,25 Tr / 58,70 Tr
+2,64%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,18 Tr
70,83 Tr
59,47 Tr
60,25 Tr
Giá vốn hàng bán
5,45 Tr
4,15 Tr
4,35 Tr
4,56 Tr
Chi phí doanh thu
5,45 Tr
4,15 Tr
4,35 Tr
4,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,51 Tr
33,76 Tr
32,89 Tr
31,97 Tr
Chi phí hoạt động
55,80 Tr
59,31 Tr
51,87 Tr
50,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,25 Tr
63,46 Tr
56,22 Tr
55,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,93 Tr
7,37 Tr
3,24 Tr
5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-778,00 N
-803,00 N
3,68 Tr
4,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
7,80 Tr
11,02 Tr
6,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
8,63 Tr
13,18 Tr
10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,06 Tr
-1,71 Tr
3,66 Tr
3,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-97,97%
-21,97%
33,16%
58,59%
Chi phí hoạt động khác
12,55 Tr
18,67 Tr
12,01 Tr
10,55 Tr
Thu nhập ròng
2,02 Tr
10,82 Tr
8,62 Tr
4,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,05%
15,27%
14,49%
7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-
-
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
797,00 N
1,71 Tr
844,50 N
902,00 N
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-3,27 Tr
-3,46 Tr
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,90 Tr
-1,56 Tr
-2,61 Tr
-2,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,78 Tr
7,06 Tr
6,13 Tr
6,44 Tr
EBITDA
16,71 Tr
11,42 Tr
7,32 Tr
9,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 N
66,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google