Finance

Danh sách
Tại sao PART giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
PART:IDX
Pt Cipta Perdana Lancar Tbk
123,00 IDR
-2,38%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:14:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PART...
Mở
128 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
350,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,08 Tr
Khối lượng
56,09 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
126
Mở
128 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
350,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,08 Tr
Khối lượng
56,09 Tr
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Cipta Perdana Lancar Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,53 T
145,87 T
94,62 T
83,01 T
Giá vốn hàng bán
61,29 T
122,38 T
77,99 T
69,81 T
Chi phí doanh thu
61,29 T
122,38 T
77,99 T
69,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 T
6,12 T
6,41 T
5,41 T
Chi phí hoạt động
7,05 T
7,08 T
7,48 T
6,46 T
Tổng chi phí hoạt động
68,34 T
129,45 T
85,46 T
76,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,19 T
16,42 T
9,16 T
6,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
734,29 Tr
3,30 T
2,31 T
1,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,69 T
17,14 T
7,52 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,69 T
17,14 T
7,52 T
4,19 T
Chi phí thuế thu nhập
2,41 T
3,78 T
1,74 T
864,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
22,05%
23,14%
20,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,28 T
13,36 T
5,78 T
3,33 T
Biên lợi nhuận ròng
10,15%
9,16%
6,11%
4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
231,50 N
28,60 Tr
18,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,24 T
-2,60 T
-3,97 T
-4,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,24 T
-2,58 T
-3,95 T
-4,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
927,78 Tr
1,06 T
1,05 T
EBITDA
17,46 T
22,64 T
15,65 T
7,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google