Finance

Danh sách
PART:IDX
Pt Cipta Perdana Lancar Tbk
91,00 IDR
-1,09%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:07:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PART...
Mở
91 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
87 IDR
Vốn hoá thị trường
259,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,29 Tr
Khối lượng
89,95 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
126
Mở
91 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
87 IDR
Vốn hoá thị trường
259,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,29 Tr
Khối lượng
89,95 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
240 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
63 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Cipta Perdana Lancar Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
NgànhAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
145,87 T
94,62 T
83,01 T
97,69 T
Giá vốn hàng bán
122,38 T
77,99 T
69,81 T
75,82 T
Chi phí doanh thu
122,38 T
77,99 T
69,81 T
75,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,12 T
6,41 T
5,41 T
11,68 T
Chi phí hoạt động
7,08 T
7,48 T
6,46 T
9,57 T
Tổng chi phí hoạt động
129,45 T
85,46 T
76,27 T
85,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,42 T
9,16 T
6,74 T
12,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,30 T
2,31 T
1,68 T
2,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,14 T
7,52 T
4,19 T
10,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,14 T
7,52 T
4,19 T
10,54 T
Chi phí thuế thu nhập
3,78 T
1,74 T
864,78 Tr
2,36 T
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
23,14%
20,62%
22,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,36 T
5,78 T
3,33 T
8,18 T
Biên lợi nhuận ròng
9,16%
6,11%
4,01%
8,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,60 Tr
18,15 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,60 T
-3,97 T
-4,23 T
-3,77 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 T
-3,95 T
-4,23 T
-3,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
927,78 Tr
1,06 T
1,05 T
-2,11 T
EBITDA
22,64 T
15,65 T
7,77 T
16,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google