Finance

Danh sách
PARSVNATH:NSE
Parsvnath Developers Ltd
2,53 ₹
+1,61%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARSVNATH...
Mở
2,53 ₹
Cao
2,53 ₹
Thấp
2,53 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
603,81 N
Khối lượng
25,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ₹
EPS
-10,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,18 Tr
Số nhân viên
263
Mở
2,53 ₹
Cao
2,53 ₹
Thấp
2,53 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
603,81 N
Khối lượng
25,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ₹
EPS
-10,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,18 Tr
Số nhân viên
263
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parsvnath Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên263
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webparsvnath.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
606,24 Tr
632,64 Tr
539,64 Tr
610,43 Tr
Giá vốn hàng bán
209,01 Tr
398,94 Tr
282,61 Tr
264,30 Tr
Chi phí doanh thu
209,01 Tr
398,94 Tr
282,61 Tr
264,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,93 Tr
32,90 Tr
33,13 Tr
39,29 Tr
Chi phí hoạt động
340,25 Tr
279,67 Tr
604,24 Tr
550,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,26 Tr
678,61 Tr
886,85 Tr
815,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,99 Tr
-45,96 Tr
-347,21 Tr
-204,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,25 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-797,54 Tr
-531,41 Tr
-1,52 T
-1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,39 T
-1,24 T
-1,52 T
-1,49 T
Chi phí thuế thu nhập
71,02 Tr
60,64 Tr
17,32 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-8,90%
-11,41%
-1,14%
-
Chi phí hoạt động khác
169,56 Tr
134,65 Tr
456,61 Tr
277,83 Tr
Thu nhập ròng
-868,56 Tr
-592,04 Tr
-1,54 T
-1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
-143,27%
-93,58%
-285,02%
-244,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,82 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,45 T
-1,19 T
-1,17 T
-1,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 T
-1,19 T
-1,17 T
-1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,76 Tr
112,12 Tr
114,50 Tr
233,65 Tr
EBITDA
146,19 Tr
43,24 Tr
-233,91 Tr
-115,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google