Finance

Danh sách
PARSN:IST
Parsan Makina Parcalari Sanayii AS
64,85 TRY
-2,99%
(-2,00) 1 ngày
18 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARSN...
Mở
65,75 TRY
Cao
66,75 TRY
Thấp
63,00 TRY
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,70 N
Khối lượng
483,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 TRY
EPS
-14,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
65,75 TRY
Cao
66,75 TRY
Thấp
63,00 TRY
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,70 N
Khối lượng
483,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
112,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 TRY
EPS
-14,14 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Parsan Makina Parcalari Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webparsan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,31 T
1,67 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,23 T
1,59 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,23 T
1,59 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,73 Tr
12,13 Tr
8,27 Tr
6,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,84 Tr
220,04 Tr
208,81 Tr
236,94 Tr
Chi phí hoạt động
234,96 Tr
290,18 Tr
203,66 Tr
217,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,52 T
1,80 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-160,00 Tr
-211,15 Tr
-129,61 Tr
-130,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-20,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,26 Tr
-381,84 Tr
-237,44 Tr
-227,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,26 Tr
-381,84 Tr
-237,44 Tr
-227,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,94 Tr
-41,52 Tr
123,35 Tr
-185,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,78%
10,87%
-51,95%
81,49%
Chi phí hoạt động khác
10,40 Tr
58,01 Tr
-13,42 Tr
-25,82 Tr
Thu nhập ròng
-229,36 Tr
-340,32 Tr
-360,79 Tr
-42,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,09%
-26,00%
-21,62%
-2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,35 Tr
10,71 Tr
417,12 Tr
6,97 Tr
Chi phí lãi suất
-56,65 Tr
-62,73 Tr
-79,13 Tr
-98,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,30 Tr
-52,02 Tr
337,99 Tr
-91,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,01 Tr
-25,60 Tr
60,80 Tr
68,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-853,58 N
-718,98 N
-
-
Các ứng dụng của Google