Finance

Danh sách
Tại sao PARKST-A giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
PARKST-A:CPH
Park Street A/S
14,00 DKK
-6,67%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:02:41 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARKST-A...
Mở
14,40 DKK
Cao
15,10 DKK
Thấp
12,90 DKK
Vốn hoá thị trường
159,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
814,00
Khối lượng
378,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
16
Mở
14,40 DKK
Cao
15,10 DKK
Thấp
12,90 DKK
Vốn hoá thị trường
159,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
814,00
Khối lượng
378,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Park Street A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpsnas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,11 Tr
39,11 Tr
35,83 Tr
35,83 Tr
Giá vốn hàng bán
8,30 Tr
8,30 Tr
11,24 Tr
11,24 Tr
Chi phí doanh thu
8,30 Tr
8,30 Tr
11,24 Tr
11,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 Tr
2,06 Tr
4,64 Tr
4,64 Tr
Chi phí hoạt động
8,08 Tr
8,08 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,38 Tr
16,38 Tr
16,09 Tr
16,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,73 Tr
22,73 Tr
19,74 Tr
19,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,68 Tr
7,68 Tr
9,23 Tr
9,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,94 Tr
10,94 Tr
9,68 Tr
9,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,21 Tr
7,21 Tr
771,50 N
771,50 N
Thuế suất hiệu dụng
93,81%
93,81%
8,36%
8,36%
Chi phí hoạt động khác
5,56 Tr
5,56 Tr
-
-
Thu nhập ròng
475,50 N
475,50 N
8,45 Tr
8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
1,22%
23,59%
23,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
818,50 N
818,50 N
207,00 N
207,00 N
Chi phí lãi suất
-12,60 Tr
-12,60 Tr
-10,27 Tr
-10,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,79 Tr
-11,79 Tr
-10,06 Tr
-10,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
458,50 N
458,50 N
218,00 N
218,00 N
EBITDA
23,04 Tr
23,04 Tr
19,96 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google