Finance

Danh sách
Tại sao PARKHOTELS tăng 4,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
PARKHOTELS:NSE
Apeejay Surrendra Park Hotels Ltd
106,85 ₹
+4,68%
(+4,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARKHOTELS...
Mở
102,50 ₹
Cao
107,19 ₹
Thấp
102,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,81 N
Khối lượng
175,59 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
152,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,10 ₹
EPS
2,99 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
102,50 ₹
Cao
107,19 ₹
Thấp
102,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,81 N
Khối lượng
175,59 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
152,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,10 ₹
EPS
2,99 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Park Hotels is a chain of contemporary luxury five-star boutique hotels in India belonging to the Apeejay Surrendra Group, headquartered in Kolkata. It comprises 30 hotels, including owned and leased, in 20 cities across four brands—The Park, The Park Collection, Zone by the Park and Zone Connect by the Park. Wikipedia
Giới thiệu về Apeejay Surrendra Park Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
2,00 T
1,84 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
603,90 Tr
642,00 Tr
882,70 Tr
614,50 Tr
Chi phí doanh thu
603,90 Tr
642,00 Tr
882,70 Tr
614,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
369,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
736,60 Tr
846,70 Tr
602,30 Tr
795,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,49 T
1,48 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,40 Tr
511,90 Tr
352,00 Tr
257,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
15,00 Tr
-77,50 Tr
47,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
278,10 Tr
416,70 Tr
237,10 Tr
202,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,60 Tr
425,80 Tr
254,40 Tr
202,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,00 Tr
174,70 Tr
128,80 Tr
87,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,71%
41,92%
54,32%
43,12%
Chi phí hoạt động khác
560,00 Tr
652,30 Tr
38,40 Tr
584,70 Tr
Thu nhập ròng
162,00 Tr
242,00 Tr
118,80 Tr
114,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
12,10%
6,47%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,76
1,17
-
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,80 Tr
-101,10 Tr
-37,60 Tr
-103,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,80 Tr
-101,10 Tr
-20,10 Tr
-103,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
176,60 Tr
194,40 Tr
192,40 Tr
210,80 Tr
EBITDA
491,90 Tr
608,62 Tr
465,28 Tr
443,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google