Finance

Danh sách
PARKHOSPS:NSE
Park Medi World Ltd
270,00 ₹
-0,30%
(-0,80) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARKHOSPS...
Mở
270,35 ₹
Cao
274,00 ₹
Thấp
261,00 ₹
Vốn hoá thị trường
116,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
567,23 N
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
305,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,10 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
270,35 ₹
Cao
274,00 ₹
Thấp
261,00 ₹
Vốn hoá thị trường
116,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
567,23 N
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
305,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,10 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Park Medi World Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,42 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
4,10 T
4,60 T
4,76 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,59 T
1,85 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,59 T
1,85 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
603,22 Tr
651,47 Tr
917,96 Tr
756,05 Tr
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,67 T
1,65 T
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
3,09 T
3,26 T
3,50 T
3,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
901,60 Tr
841,09 Tr
1,11 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,72 Tr
91,03 Tr
-277,11 Tr
76,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
818,99 Tr
782,66 Tr
1,03 T
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
818,99 Tr
782,66 Tr
1,03 T
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
163,93 Tr
254,17 Tr
266,12 Tr
164,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,02%
32,48%
25,74%
15,69%
Chi phí hoạt động khác
867,94 Tr
866,93 Tr
555,25 Tr
1,05 T
Thu nhập ròng
579,83 Tr
507,79 Tr
708,63 Tr
825,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,54%
12,39%
15,39%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
291,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-151,33 Tr
-149,46 Tr
-94,42 Tr
-98,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,33 Tr
-149,46 Tr
197,22 Tr
-98,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,71 Tr
153,01 Tr
175,06 Tr
188,40 Tr
EBITDA
1,03 T
970,51 Tr
1,25 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google