Finance

Danh sách
PARKEN:CPH
PARKEN Sport & Entertainment A/S
206,00 DKK
+0,49%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARKEN...
Mở
206,00 DKK
Cao
206,00 DKK
Thấp
206,00 DKK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
90,00
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
128,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 Tr
Số nhân viên
947
Mở
206,00 DKK
Cao
206,00 DKK
Thấp
206,00 DKK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
90,00
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
128,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,88 Tr
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Parken Sport & Entertainment A/S is a Danish company located at Parken Stadium in the Østerbro area of Copenhagen. The company was founded on 1. April 1991 to run the football club F.C. Copenhagen. Today PS&E operates F.C. Copenhagen, Lalandia, Parken Stadium stadium and office space for leasing at the stadium. Wikipedia
Giới thiệu về PARKEN Sport & Entertainment A/S
Giám đốc điều hànhJan Ulrik Harrit
Số nhân viên947
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhCô-pen-ha-gen, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webparken.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
611,67 Tr
627,45 Tr
431,28 Tr
366,52 Tr
Giá vốn hàng bán
289,59 Tr
227,60 Tr
229,95 Tr
169,91 Tr
Chi phí doanh thu
289,59 Tr
227,60 Tr
229,95 Tr
169,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,67 Tr
173,46 Tr
161,56 Tr
177,99 Tr
Chi phí hoạt động
104,68 Tr
244,56 Tr
219,66 Tr
225,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,27 Tr
472,15 Tr
449,61 Tr
395,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,40 Tr
155,30 Tr
-18,33 Tr
-29,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
236,61 Tr
135,14 Tr
-26,59 Tr
-27,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,36 Tr
158,00 Tr
-26,59 Tr
-37,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,05 Tr
42,37 Tr
-5,85 Tr
-6,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
31,36%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-100,15 Tr
44,93 Tr
32,34 Tr
21,63 Tr
Thu nhập ròng
179,26 Tr
93,62 Tr
-20,19 Tr
-20,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,31%
14,92%
-4,68%
-5,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
6,38 Tr
3,56 Tr
3,69 Tr
Chi phí lãi suất
-13,54 Tr
-7,87 Tr
-11,81 Tr
-12,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,05 Tr
-1,50 Tr
-8,26 Tr
-8,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,99 Tr
25,62 Tr
25,51 Tr
25,72 Tr
EBITDA
292,87 Tr
215,11 Tr
45,52 Tr
34,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,92 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google