Finance

Danh sách
PARAS:NSE
Paras Defence and Space Technologies Ltd
1.430,40 ₹
-1,58%
(-22,90) 1 ngày
11 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARAS...
Mở
1.440,00 ₹
Cao
1.446,60 ₹
Thấp
1.404,00 ₹
Vốn hoá thị trường
115,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
703,53 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
122,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.585,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
580,50 ₹
EPS
11,71 ₹
Số nhân viên
617
Mở
1.440,00 ₹
Cao
1.446,60 ₹
Thấp
1.404,00 ₹
Vốn hoá thị trường
115,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
703,53 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
122,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.585,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
580,50 ₹
EPS
11,71 ₹
Số nhân viên
617
Giới thiệu về Paras Defence and Space Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên617
Ngày thành lập16 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,06 T
1,72 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
467,00 Tr
581,20 Tr
935,39 Tr
564,60 Tr
Chi phí doanh thu
467,00 Tr
581,20 Tr
935,39 Tr
564,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,70 Tr
134,00 Tr
176,17 Tr
150,90 Tr
Chi phí hoạt động
335,20 Tr
264,00 Tr
394,18 Tr
440,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
802,20 Tr
845,20 Tr
1,33 T
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
255,00 Tr
218,30 Tr
385,98 Tr
274,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,80 Tr
22,70 Tr
-21,12 Tr
19,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,80 Tr
232,00 Tr
484,36 Tr
280,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,80 Tr
232,00 Tr
438,02 Tr
280,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,20 Tr
63,50 Tr
95,64 Tr
72,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
27,37%
19,74%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
182,60 Tr
86,10 Tr
182,23 Tr
244,50 Tr
Thu nhập ròng
206,40 Tr
182,10 Tr
343,77 Tr
212,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,52%
17,12%
20,04%
16,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
80,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-6,92 Tr
-13,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-9,00 Tr
73,62 Tr
-13,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,90 Tr
43,90 Tr
35,77 Tr
44,90 Tr
EBITDA
295,85 Tr
253,89 Tr
425,19 Tr
316,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google