Finance

Danh sách
PARAMON:KLSE
Paramount Corporation Bhd
0,98 MYR
+0,51%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PARAMON...
Mở
0,98 MYR
Cao
0,98 MYR
Thấp
0,98 MYR
Vốn hoá thị trường
613,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,05 N
Khối lượng
132,60 N
Cổ tức
7,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,77 Tr
Số nhân viên
513
Mở
0,98 MYR
Cao
0,98 MYR
Thấp
0,98 MYR
Vốn hoá thị trường
613,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
197,05 N
Khối lượng
132,60 N
Cổ tức
7,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,97 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,77 Tr
Số nhân viên
513
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paramount Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên513
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpcb.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,73 Tr
323,77 Tr
152,20 Tr
276,97 Tr
Giá vốn hàng bán
196,25 Tr
68,44 Tr
123,76 Tr
223,86 Tr
Chi phí doanh thu
196,25 Tr
68,44 Tr
123,76 Tr
223,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
62,95 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-
91,21 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
196,25 Tr
159,65 Tr
123,76 Tr
223,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,48 Tr
164,12 Tr
28,44 Tr
53,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-79,34 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,11 Tr
69,26 Tr
18,58 Tr
42,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,12 Tr
69,13 Tr
18,58 Tr
42,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,94 Tr
11,67 Tr
4,19 Tr
10,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
16,84%
22,56%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,19 Tr
57,60 Tr
14,40 Tr
31,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,79%
17,79%
9,46%
11,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
-
1,05 Tr
2,37 Tr
Chi phí lãi suất
-12,46 Tr
-19,78 Tr
-12,23 Tr
-14,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,36 Tr
-19,78 Tr
-11,18 Tr
-12,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
28,26 Tr
-
-
EBITDA
51,56 Tr
169,88 Tr
33,55 Tr
58,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-49,82 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google