Trang chủPAPIL • IST
add
Papilon Svnm-Gvnlk Sstmlr Blsm Mhndslk H
Giá đóng cửa hôm trước
15,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,33 ₺ - 15,47 ₺
Phạm vi một năm
14,27 ₺ - 45,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T TRY
Số lượng trung bình
20,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,41 Tr | -82,57% |
Chi phí hoạt động | 32,06 Tr | 53,34% |
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -217,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,23 | -772,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,68 Tr | -118,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,62 Tr | 17,01% |
Tổng tài sản | 713,31 Tr | 11,61% |
Tổng nợ | 217,95 Tr | 295,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,80 Tr | -217,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,32 Tr | -129,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,59 Tr | 9,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,13 Tr | 9.806,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,26 Tr | -28.566,15% |
Dòng tiền tự do | -19,67 Tr | 82,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
45