Finance

Danh sách
Tại sao PANXF giảm 4,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
PANXF:OTCMKTS
PTX Metals Inc
0,045 US$
-4,66%
(-0,0022) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANXF...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
11,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,85 N
Khối lượng
117,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-11,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,99 Tr
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
11,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,85 N
Khối lượng
117,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-11,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,99 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PTX Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webptxmetals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
432,27 N
1,01 Tr
749,34 N
749,34 N
Chi phí hoạt động
464,60 N
1,09 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,60 N
1,09 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-464,60 N
-1,09 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-133,84 N
-287,57 N
-556,88 N
-556,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-614,73 N
-1,36 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-610,31 N
-1,39 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
75,65 N
37,83 N
37,83 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-5,55%
-2,25%
-2,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-588,59 N
-1,38 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,86 N
-18,37 N
-11,56 N
-11,56 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,86 N
-18,37 N
-11,56 N
-11,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-26,10 N
-
-
EBITDA
-460,67 N
-1,09 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google