Finance

Danh sách
PANTECH:KLSE
Pantech Group Holdings Bhd
0,66 MYR
+0,76%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANTECH...
Mở
0,66 MYR
Cao
0,66 MYR
Thấp
0,65 MYR
Vốn hoá thị trường
566,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
371,03 N
Khối lượng
427,20 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,66 MYR
Cao
0,66 MYR
Thấp
0,65 MYR
Vốn hoá thị trường
566,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
371,03 N
Khối lượng
427,20 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pantech Group Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
227,36 Tr
221,98 Tr
188,21 Tr
234,69 Tr
Giá vốn hàng bán
204,57 Tr
196,33 Tr
51,64 Tr
208,33 Tr
Chi phí doanh thu
204,57 Tr
196,33 Tr
51,64 Tr
208,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
113,57 Tr
-
Chi phí hoạt động
-2,58 Tr
-2,19 Tr
134,02 Tr
-4,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,99 Tr
194,14 Tr
185,66 Tr
203,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,37 Tr
27,84 Tr
2,55 Tr
30,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-587,00 N
-546,00 N
-880,04 N
-74,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,73 Tr
25,92 Tr
14,75 Tr
28,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,73 Tr
25,92 Tr
13,75 Tr
28,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,16 Tr
5,72 Tr
10,51 Tr
6,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,70%
22,08%
71,22%
22,09%
Chi phí hoạt động khác
-2,58 Tr
-2,19 Tr
23,67 Tr
-4,43 Tr
Thu nhập ròng
14,57 Tr
16,50 Tr
910,03 N
17,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,41%
7,44%
0,48%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,28 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,09 Tr
-1,67 Tr
-1,24 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,09 Tr
-1,67 Tr
8,04 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,13 Tr
33,26 Tr
5,38 Tr
36,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-91,00 N
-35,00 N
5,02 N
-2,42 Tr
Các ứng dụng của Google