Finance

Danh sách
PANSARI:NSE
Pansari Developers Ltd
271,90 ₹
+1,97%
(+5,25) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANSARI...
Mở
266,65 ₹
Cao
271,95 ₹
Thấp
266,65 ₹
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
736,00
Khối lượng
22,00
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
388,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
233,30 ₹
EPS
10,49 ₹
Số nhân viên
33
Mở
266,65 ₹
Cao
271,95 ₹
Thấp
266,65 ₹
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
736,00
Khối lượng
22,00
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
388,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
233,30 ₹
EPS
10,49 ₹
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pansari Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
177,42 Tr
275,71 Tr
372,09 Tr
121,44 Tr
Giá vốn hàng bán
114,38 Tr
225,66 Tr
310,46 Tr
123,18 Tr
Chi phí doanh thu
114,38 Tr
225,66 Tr
310,46 Tr
123,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,89 Tr
5,49 Tr
4,79 Tr
12,65 Tr
Chi phí hoạt động
13,84 Tr
15,46 Tr
12,68 Tr
6,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,22 Tr
241,12 Tr
323,14 Tr
129,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,20 Tr
34,59 Tr
48,95 Tr
-8,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,70 Tr
20,95 Tr
15,11 Tr
-47,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,44 Tr
49,64 Tr
57,24 Tr
86,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,44 Tr
49,64 Tr
57,24 Tr
-29,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,02 Tr
17,05 Tr
14,88 Tr
18,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
34,34%
26,00%
21,49%
Chi phí hoạt động khác
1,82 Tr
4,06 Tr
2,27 Tr
-12,06 Tr
Thu nhập ròng
41,42 Tr
32,59 Tr
42,35 Tr
68,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,34%
11,82%
11,38%
56,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
44,05 Tr
Chi phí lãi suất
-8,46 Tr
-5,91 Tr
-6,82 Tr
-24,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,46 Tr
-5,91 Tr
-6,82 Tr
19,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,14 Tr
5,91 Tr
5,62 Tr
5,74 Tr
EBITDA
57,24 Tr
41,12 Tr
56,97 Tr
1,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google