Finance

Danh sách
PANS:IDX
Panin Sekuritas Tbk PT
1.635,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANS...
Mở
1.640 IDR
Cao
1.650 IDR
Thấp
1.630 IDR
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,33 N
Khối lượng
59,70 N
Cổ tức
15,29%
Cổ tức hằng quý
63 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
EPS
242 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
306
Mở
1.640 IDR
Cao
1.650 IDR
Thấp
1.630 IDR
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,33 N
Khối lượng
59,70 N
Cổ tức
15,29%
Cổ tức hằng quý
63 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300 IDR
EPS
242 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT. Panin Sekuritas Tbk is a financial services company specializing in stock brokerage based in Jakarta, Indonesia. It was awarded the "Best Securities Company" in 2006 and 2007 by Investor magazine; "Best Managed Companies" in 2010 by FinanceAsia. Panin Sekuritas is Panin Group's division for securities and mutual fund management. Wikipedia
Giới thiệu về Panin Sekuritas Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên306
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpans.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,68 T
161,92 T
88,31 T
73,65 T
Giá vốn hàng bán
7,85 T
9,89 T
9,54 T
7,05 T
Chi phí doanh thu
7,85 T
9,89 T
9,54 T
7,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,43 T
55,04 T
54,32 T
46,87 T
Chi phí hoạt động
48,88 T
59,39 T
58,40 T
50,65 T
Tổng chi phí hoạt động
56,73 T
69,28 T
67,94 T
57,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,94 T
92,63 T
20,38 T
15,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
552,41 N
301,30 Tr
18,36 Tr
114,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,48 T
93,16 T
21,02 T
16,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,47 T
93,24 T
20,87 T
16,50 T
Chi phí thuế thu nhập
10,39 T
10,73 T
10,25 T
11,03 T
Thuế suất hiệu dụng
11,36%
11,52%
48,77%
65,52%
Chi phí hoạt động khác
121,87 Tr
746,45 Tr
132,07 Tr
140,51 Tr
Thu nhập ròng
76,56 T
78,12 T
11,58 T
5,66 T
Biên lợi nhuận ròng
51,85%
48,25%
13,11%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
464,34 Tr
309,39 Tr
374,68 Tr
274,71 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
464,34 Tr
309,39 Tr
374,68 Tr
274,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,33 T
3,60 T
3,95 T
3,64 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google