Finance

Danh sách
PANR:IDX
Panorama Sentrawisata Tbk PT
392,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:48:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANR...
Mở
392 IDR
Cao
392 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
543,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,72 N
Khối lượng
21,40 N
Cổ tức
7,65%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,59
Cao nhất trong 52 tuần
740 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
384 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
776
Mở
392 IDR
Cao
392 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
543,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,72 N
Khối lượng
21,40 N
Cổ tức
7,65%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,59
Cao nhất trong 52 tuần
740 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
384 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
776
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panorama Sentrawisata Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên776
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
804,72 T
1,20 NT
1,00 NT
1,09 NT
Giá vốn hàng bán
717,81 T
1,04 NT
916,56 T
999,42 T
Chi phí doanh thu
717,81 T
1,04 NT
916,56 T
999,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,05 T
55,72 T
51,42 T
53,11 T
Chi phí hoạt động
52,32 T
56,28 T
51,54 T
53,13 T
Tổng chi phí hoạt động
770,13 T
1,10 NT
968,10 T
1,05 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,59 T
102,36 T
33,79 T
40,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,60 T
-1,07 T
281,64 Tr
228,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,13 T
104,03 T
39,62 T
42,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,13 T
104,03 T
39,62 T
42,07 T
Chi phí thuế thu nhập
7,69 T
31,68 T
7,71 T
8,40 T
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
30,45%
19,45%
19,91%
Chi phí hoạt động khác
269,10 Tr
563,54 Tr
114,70 Tr
28,17 Tr
Thu nhập ròng
13,21 T
35,25 T
15,42 T
18,64 T
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
2,93%
1,54%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 T
2,86 T
1,39 T
1,80 T
Chi phí lãi suất
-4,55 T
-3,67 T
-2,82 T
-3,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,43 T
-806,05 Tr
-1,43 T
-1,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,92 T
111,22 T
39,16 T
44,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google