Finance

Danh sách
PANL:NASDAQ
Pangaea Logistics Solutions Ltd
8,03 US$
+0,25%
(+0,020) 1 ngày
8,03 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANL...
Mở
8,01 US$
Cao
8,07 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
525,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
424,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 US$
EPS
0,74 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,47 Tr
Số nhân viên
170
Mở
8,01 US$
Cao
8,07 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
525,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
424,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 US$
EPS
0,74 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,47 Tr
Số nhân viên
170
Giới thiệu về Pangaea Logistics Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpangaeals.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PANL trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PANL trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 8,03 US$
11,50 US$ (+43,21%)
Trung bình
11,50 US$ (+43,21%)
Thấp nhất
11,50 US$ (+43,21%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
B. Riley Securities
Buy
Initiated
11,50 US$
+43,2%
08/12/2026
Poe Fratt
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
10,25 US$
+27,6%
05/13/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Maintained
11,50 US$
+43,2%
01/28/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,67 Tr
183,88 Tr
170,58 Tr
187,12 Tr
Giá vốn hàng bán
131,96 Tr
150,65 Tr
137,85 Tr
144,38 Tr
Chi phí doanh thu
131,96 Tr
150,65 Tr
137,85 Tr
144,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,88 Tr
6,74 Tr
10,03 Tr
8,96 Tr
Chi phí hoạt động
20,10 Tr
18,48 Tr
21,90 Tr
21,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,06 Tr
169,13 Tr
159,76 Tr
165,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,61 Tr
14,75 Tr
10,82 Tr
21,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,12 Tr
-603,68 N
7,40 Tr
-6,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,49 Tr
11,46 Tr
13,98 Tr
10,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,18 Tr
8,77 Tr
14,34 Tr
10,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
499,00 N
-821,00 N
315,00 N
119,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,70%
-7,17%
2,25%
1,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,21 Tr
11,88 Tr
13,29 Tr
10,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,24%
6,46%
7,79%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,16
0,11
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
356,86 N
539,11 N
2,05 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-5,91 Tr
-5,92 Tr
-5,94 Tr
-5,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,56 Tr
-5,38 Tr
-3,89 Tr
-4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,21 Tr
11,74 Tr
11,88 Tr
12,43 Tr
EBITDA
26,83 Tr
26,49 Tr
22,70 Tr
33,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-308,68 N
-2,69 Tr
358,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google