Finance

Danh sách
Tại sao PANAMAPET giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
PANAMAPET:NSE
Panama Petrochem Ltd
496,00 ₹
-3,31%
(-17,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:19:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PANAMAPET...
Mở
519,00 ₹
Cao
525,00 ₹
Thấp
488,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,49 N
Khối lượng
167,94 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
599,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,00 ₹
EPS
79,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,49 Tr
Số nhân viên
191
Mở
519,00 ₹
Cao
525,00 ₹
Thấp
488,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,49 N
Khối lượng
167,94 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
599,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,00 ₹
EPS
79,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,49 Tr
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Panama Petrochem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,73 T
7,75 T
8,23 T
17,35 T
Giá vốn hàng bán
6,46 T
6,56 T
6,62 T
11,94 T
Chi phí doanh thu
6,46 T
6,56 T
6,62 T
11,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,50 Tr
91,00 Tr
121,90 Tr
403,30 Tr
Chi phí hoạt động
588,20 Tr
593,10 Tr
739,30 Tr
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
7,05 T
7,15 T
7,36 T
13,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,70 Tr
600,50 Tr
866,70 Tr
3,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-24,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
647,40 Tr
576,60 Tr
875,60 Tr
3,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
647,40 Tr
576,60 Tr
875,40 Tr
3,83 T
Chi phí thuế thu nhập
117,50 Tr
118,50 Tr
164,80 Tr
736,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
20,55%
18,82%
19,26%
Chi phí hoạt động khác
450,00 Tr
468,30 Tr
581,00 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
529,90 Tr
458,10 Tr
710,80 Tr
3,09 T
Biên lợi nhuận ròng
6,85%
5,91%
8,64%
17,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,30 Tr
-23,90 Tr
-2,20 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,30 Tr
-23,90 Tr
46,90 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,70 Tr
33,80 Tr
36,40 Tr
36,80 Tr
EBITDA
715,55 Tr
627,15 Tr
895,52 Tr
3,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google