Finance

Danh sách
PAMP:BCBA
Pampa Energia SA
5.445,00 ARS
+1,21%
(+65,00) 1 ngày
8 thg 9, 15:48:05 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAMP...
Mở
5.400,00 ARS
Cao
5.500,00 ARS
Thấp
5.380,00 ARS
Vốn hoá thị trường
7,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
987,70 N
Khối lượng
761,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.750,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
3.205,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5.400,00 ARS
Cao
5.500,00 ARS
Thấp
5.380,00 ARS
Vốn hoá thị trường
7,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
987,70 N
Khối lượng
761,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.750,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
3.205,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Pampa Energía S.A. is the largest independent energy company in Argentina, with participation in the electricity and oil and gas value chain. It was founded in 2005 and is headquartered in Buenos Aires. Pampa is listed on the Buenos Aires Stock Exchange and is one of the Argentine companies with a greater weight on the Merval index. In addition, Pampa is one of the Argentine companies with a greater weight on the MSCI Argentina Index. Pampa has a Level II American Depositary Share program listed in the New York Stock Exchange, and all ADS represents 25 common shares. Wikipedia
Giới thiệu về Pampa Energia SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webri.pampa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,00 Tr
507,00 Tr
573,00 Tr
746,00 Tr
Giá vốn hàng bán
375,00 Tr
370,36 Tr
382,00 Tr
482,00 Tr
Chi phí doanh thu
375,00 Tr
370,36 Tr
382,00 Tr
482,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,00 Tr
90,00 Tr
69,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí hoạt động
66,00 Tr
114,00 Tr
80,00 Tr
73,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
441,00 Tr
484,36 Tr
462,00 Tr
555,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,00 Tr
22,64 Tr
111,00 Tr
191,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
92,00 Tr
8,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
152,00 Tr
150,00 Tr
241,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,00 Tr
117,64 Tr
154,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,00 Tr
-10,00 Tr
-66,00 Tr
67,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,33%
-6,58%
-44,00%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-7,00 Tr
24,00 Tr
11,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
23,00 Tr
161,00 Tr
214,00 Tr
172,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
31,76%
37,35%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-52,00 Tr
-43,00 Tr
-37,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-37,00 Tr
-29,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,00 Tr
125,64 Tr
227,00 Tr
327,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google