Finance

Danh sách
Tại sao PAMG giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
PAMG:IDX
Bima Sakti Pertiwi Tbk PT
38,00 IDR
-5,00%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:04:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PAMG...
Mở
39 IDR
Cao
40 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
118,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,82 Tr
Khối lượng
875,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
101 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
71
Mở
39 IDR
Cao
40 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
118,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,82 Tr
Khối lượng
875,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
101 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bima Sakti Pertiwi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
12,07 T
11,40 T
11,30 T
10,99 T
Giá vốn hàng bán
6,37 T
6,66 T
6,63 T
6,07 T
Chi phí doanh thu
6,37 T
6,66 T
6,63 T
6,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 T
2,46 T
2,66 T
2,06 T
Chi phí hoạt động
3,48 T
2,46 T
2,66 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
9,86 T
9,12 T
9,29 T
8,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
2,28 T
2,01 T
2,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,05 T
170,99 Tr
-803,95 Tr
891,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
533,68 Tr
-204,95 Tr
-52,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
533,68 Tr
-204,95 Tr
-52,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 T
920,14 Tr
953,38 Tr
963,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
98,77%
172,41%
-465,18%
-1.822,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
452,82 Tr
Thu nhập ròng
12,79 Tr
-386,46 Tr
-1,16 T
-1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
-3,39%
-10,25%
-9,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
1,93 Tr
3,56 Tr
6,31 Tr
Chi phí lãi suất
-2,24 T
-1,92 T
-1,43 T
-3,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,24 T
-1,92 T
-1,43 T
-3,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 T
2,41 T
2,13 T
2,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google