Finance

Danh sách
PALM:IDX
Provident Investasi Bersama Tbk PT
292,00 IDR
+0,69%
(+2,00) 1 ngày
7 thg 8, 16:13:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PALM...
Mở
290 IDR
Cao
294 IDR
Thấp
286 IDR
Vốn hoá thị trường
4,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
391,44 N
Khối lượng
549,20 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,73 T
Số nhân viên
10
Mở
290 IDR
Cao
294 IDR
Thấp
286 IDR
Vốn hoá thị trường
4,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
391,44 N
Khối lượng
549,20 N
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
35 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,73 T
Số nhân viên
10
Giới thiệu về Provident Investasi Bersama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 NT
-208,09 T
2,44 NT
-3,11 NT
Giá vốn hàng bán
72,96 Tr
143,61 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
72,96 Tr
143,61 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,91 T
5,98 T
9,51 T
14,09 T
Chi phí hoạt động
9,21 T
9,73 T
10,35 T
13,25 T
Tổng chi phí hoạt động
9,28 T
9,87 T
10,35 T
13,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,88 NT
-217,96 T
2,43 NT
-3,12 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,34 T
-4,51 T
-18,88 T
18,85 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 NT
-296,39 T
2,32 NT
-3,21 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 NT
-296,43 T
2,32 NT
-3,21 NT
Chi phí thuế thu nhập
-114,62 Tr
-149,27 Tr
-121,84 Tr
-121,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
0,05%
-0,01%
-
Chi phí hoạt động khác
1,92 T
3,35 T
441,65 Tr
-440,87 Tr
Thu nhập ròng
1,74 NT
-296,24 T
2,32 NT
-3,21 NT
Biên lợi nhuận ròng
91,70%
142,36%
95,14%
103,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-91,66 T
-79,22 T
-90,03 T
-105,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-91,66 T
-79,22 T
-90,03 T
-105,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
388,66 Tr
403,33 Tr
400,71 Tr
-400,71 Tr
EBITDA
1,88 NT
-217,55 T
2,43 NT
-3,12 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google