Finance

Danh sách
PALM:IDX
Provident Investasi Bersama Tbk PT
310,00 IDR
-0,64%
(-2,00) 1 ngày
24 thg 7, 16:14:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PALM...
Mở
314 IDR
Cao
314 IDR
Thấp
304 IDR
Vốn hoá thị trường
4,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
418,75 N
Khối lượng
267,40 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
0,87
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
356 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,73 T
Số nhân viên
9
Mở
314 IDR
Cao
314 IDR
Thấp
304 IDR
Vốn hoá thị trường
4,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
418,75 N
Khối lượng
267,40 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
0,87
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
356 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,73 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Provident Investasi Bersama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,90 NT
1,89 NT
-208,09 T
2,44 NT
Giá vốn hàng bán
56,04 Tr
72,96 Tr
143,61 Tr
-
Chi phí doanh thu
56,04 Tr
72,96 Tr
143,61 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,31 T
6,91 T
5,98 T
9,51 T
Chi phí hoạt động
12,19 T
9,21 T
9,73 T
10,35 T
Tổng chi phí hoạt động
12,25 T
9,28 T
9,87 T
10,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,89 NT
1,88 NT
-217,96 T
2,43 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,97 T
-7,34 T
-4,51 T
-18,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 NT
1,74 NT
-296,39 T
2,32 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 NT
1,74 NT
-296,43 T
2,32 NT
Chi phí thuế thu nhập
-138,98 Tr
-114,62 Tr
-149,27 Tr
-121,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
-0,01%
0,05%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
503,37 Tr
1,92 T
3,35 T
440,87 Tr
Thu nhập ròng
1,83 NT
1,74 NT
-296,24 T
2,32 NT
Biên lợi nhuận ròng
96,35%
91,70%
142,36%
95,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-92,09 T
-91,66 T
-79,22 T
-90,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-92,09 T
-91,66 T
-79,22 T
-90,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
379,09 Tr
388,66 Tr
403,33 Tr
400,71 Tr
EBITDA
1,89 NT
1,88 NT
-217,55 T
2,43 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search